|
TT
|
Tên xã, bản
|
Xã khu vực III, khu vực II, khu vực I, xã có thôn đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
|
Khoảng cách từ nhà đến trường, điểm trường (km)
|
Ghi chú
|
|
Trường, điểm trường tiểu học
(khoảng cách từ 04 km trở lên)
|
Trường THCS (khoảng cách từ 07 km trở lên)
|
Trường THPT (khoảng
cách từ 10 km trở lên)
|
Trung tâm GDTX
(khoảng cách từ 10 km trở lên)
|
|
2721
|
Bản Pi
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 23km
|
|
|
|
2722
|
Bản Pi Tạy
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 23km
|
|
|
|
2723
|
Bản Huổi Liếng
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 24,5 km
|
|
|
|
2724
|
Bản Lứa
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 25km
|
|
|
|
2725
|
Bản Ten
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 25km
|
|
|
|
2726
|
Bản Hốc
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 26 km
|
|
|
|
2727
|
Bản Tong
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 26km
|
|
|
|
2728
|
Bản Kéo Ớt
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 27 km
|
|
|
|
2729
|
Bản Pú Pẩu
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 27 km
|
|
|
|
2730
|
Bản Núa Trò
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 27km
|
|
|
|
2731
|
Bản Púng Quài
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 28,6 km
|
|
|
|
2732
|
Bản Bâu
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 29 km
|
|
|
|
2733
|
Bản Huổi Hốc
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 29,5 km
|
|
|
|
2734
|
Bản Nà Trà
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 29km
|
|
|
|
2735
|
Bản Piệng
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 30 km
|
|
|
|
2736
|
Bản Nong Quài
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 31 km
|
|
|
|
2737
|
Bản Ít
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 31,5 km
|
|
|
|
2738
|
Bản Huổi Có
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 32 km
|
|
|
|
2739
|
Bản Hua Chiến
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 33 km
|
|
|
|
2740
|
Bản Pá Kìm
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 33 km
|
|
|
|
2741
|
Bản Nong Bẩu
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 34 km
|
|
|
|
2742
|
Bản Hua Piệng
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 35 km
|
|
|
|
2743
|
Bản Huổi Muôn
|
Xã Mường La
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 35,5 km
|
|
|
|
2744
|
Bản Hua Kìm
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 36 km
|
|
|
|
2745
|
Bản Chà Lào
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 38km
|
|
|
|
2746
|
Bản Cát Lình
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 39 km
|
|
|
|
2747
|
Bản Hua Đán
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 39 km
|
|
|
|
2748
|
Bản Huổi Ban
|
Xã Mường La
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 44 km
|
|
|
|
2749
|
Bản Lâm
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 10 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 12 km
|
|
|
2750
|
Huổi Liếng
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 10 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 10 km
|
|
|
2751
|
Bản Chiến
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 10,5 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 12,5 km
|
|
|
2752
|
Bản Pi
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 10km
|
Trung tâm GDTX Mường La 10km
|
|
|
2753
|
Bản Cang Phiêng
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 12km
|
Trung tâm GDTX Mường La 10km
|
|
|
2754
|
Bản Lứa
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 12km
|
Trung tâm GDTX Mường La 10km
|
|
|
2755
|
Bản Nà Trà
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH Pi Toong 7km
|
Trường THCS Pi Toong 8,5km
|
Trường THPT Mường La 12km
|
Trung tâm GDTX Mường La 10km
|
|
|
2756
|
Bản Bâu
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 13 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11 km
|
|
|
2757
|
Bản Huổi Hốc
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 13 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11 km
|
|
|
2758
|
Bản Nong Bẩu
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH&THCS Nặm Păm 7 km
|
Trường TH&THCS Nặm Păm 7 km
|
Trường THPT Mường La 13 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11 km
|
|
|
2759
|
Bản Piệng
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 13 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11 km
|
|
|
2760
|
Bản Ít
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH&THCS Nặm Păm 4,5 km
|
|
Trường THPT Mường La 13,5 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11,5 km
|
|
|
2761
|
Bản Núa Trò
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 13km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11km
|
|
|
2762
|
Bản Pi Tạy
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 13km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11km
|
|
|
2763
|
Bản Ten
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 13km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11km
|
|
|
2764
|
Bản Tong
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 13km
|
Trung tâm GDTX Mường La 11km
|
|
|
2765
|
Bản Nong Luồng
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH-THCS Chiềng San 4,5 km
|
|
Trường THPT Mường La 14,5 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 16,5 km
|
|
|
2766
|
Bản Huổi Có
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH&THCS Nặm Păm 5 km
|
|
Trường THPT Mường La 17 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 15 km
|
|
|
2767
|
Bản Kéo Ớt
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH-THCS Chiềng San 8,5 km
|
Trường TH-THCS Chiềng San 7 km
|
Trường THPT Mường La 17 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 19 km
|
|
|
2768
|
Bản Pú Pẩu
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH-THCS Chiềng San 8,5 km
|
Trường TH-THCS Chiềng San 7 km
|
Trường THPT Mường La 17 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 19 km
|
|
|
2769
|
Bản Huổi Muôn
|
Xã Mường La
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường La 18 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 16 km
|
|
|
2770
|
Bản Púng Quài
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH-THCS Chiềng San 15 km
|
Trường TH-THCS Chiềng San 15 km
|
Trường THPT Mường La 18,6 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 20,6 km
|
|
|
2771
|
Bản Nong Quài
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 9km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 9km
|
Trường THPT Mường La 20km
|
Trung tâm GDTX Mường La 22km
|
|
|
2772
|
Bản Chà Lào
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH Pi Toong 23km
|
Trường THCS Pi Toong 24,5km
|
Trường THPT Mường La 21km
|
Trung tâm GDTX Mường La 19km
|
|
|
2773
|
Bản Hua Piệng
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường TH&THCS Nặm Păm 8 km
|
Trường TH&THCS Nặm Păm 8 km
|
Trường THPT Mường La 22 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 20 km
|
|
|
2774
|
Bản Hua Chiến
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 22km
|
Trung tâm GDTX Mường La 24km
|
|
|
2775
|
Bản Hua Kìm
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 4,2km
|
|
Trường THPT Mường La 22km
|
Trung tâm GDTX Mường La 24km
|
|
|
2776
|
Bản Pá Kìm
|
Xã Mường La
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 25,2km
|
Trung tâm GDTX Mường La 27,2km
|
|
|
2777
|
Bản Huổi Ban
|
Xã Mường La
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường La 27 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 25 km
|
|
|
2778
|
Bản Cát Lình
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7km
|
Trường THPT Mường La 28km
|
Trung tâm GDTX Mường La 30km
|
|
|
2779
|
Bản Hua Đán
|
Xã Mường La
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn7km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7km
|
Trường THPT Mường La 28km
|
Trung tâm GDTX Mường La 30km
|
|
|
2780
|
Bản Mường Lạn
|
Xã Mường Lạn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 120 km
|
|
|
|
2781
|
Bản Nà Khi
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 66 km
|
|
|
|
2782
|
Điểm dân cư Co Hạ
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 7 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 24 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km
|
|
|
2783
|
Bản Khá
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 26 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 26 km
|
|
|
2784
|
Bản Mường Lạn
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 30 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 30 km
|
|
|
2785
|
Bản Nong Phụ
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 11 km
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 12 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 31 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 31 km
|
|
|
2786
|
Bản Cang Cói
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 32 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 32 km
|
|
|
2787
|
Bản Co Muông
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 8 km
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 32 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 32 km
|
|
|
2788
|
Bản Nà Ản
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 34 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 34 km
|
|
|
2789
|
Bản Phiêng Pen
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 34 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 34 km
|
|
|
2790
|
Bản Nà Khi
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 7,2 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 36 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 36 km
|
|
|
2791
|
Bản Nậm Lạn
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 20 km
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 21 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 38 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 38 km
|
|
|
2792
|
Bản Huổi Lè
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 39 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km
|
|
|
2793
|
Bản Nà Vạc
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 4 km
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 39 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km
|
|
|
2794
|
Bản Cống
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 40 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km
|
|
|
2795
|
Bản Pu Hao
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 40 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km
|
|
|
2796
|
Điểm dân cư Huổi Khi
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 4 km
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 40 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km
|
|
|
2797
|
Bản Huổi Men
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 6 km
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 41 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km
|
|
|
2798
|
Bản Huổi Pá
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 6 km
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 41 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km
|
|
|
2799
|
Bản Pá Kạch
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 9 km
|
Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 41 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km
|
|
|
2800
|
Bản Khá
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 26 km
|
|
|
|
|
2801
|
Bản Nà Khi
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km
|
|
|
2802
|
Bản Nà Khi
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 36 km
|
|
|
|
|
2803
|
Bản Nà Vạc
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
|
Trường TH &THCS Mường Và 28 km
|
|
|
|
|
2804
|
Bản Pá Kạch
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 41 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 41 km
|
|
|
|
|
2805
|
Điểm dân cư Pha Lọng
|
Xã Mường Lạn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 7 km
|
|
|
|
|
|
2806
|
Bản Trả Lảy
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chiềng Sinh 140 km
|
|
|
|
2807
|
Bản Đứa Mòn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 163 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km
|
|
|
2808
|
Bản Nà Lốc
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 10,5 km
|
|
|
|
2809
|
Lốm Hỏm
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 11 km
|
|
|
|
2810
|
Bản Huổi Lạnh
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 12 km
|
|
|
|
2811
|
Bản Púng Núa
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 15 km
|
|
|
|
2812
|
Bản Trả Lảy
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 15 km
|
|
|
|
2813
|
Bản Tạng Sỏn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 16 km
|
|
|
|
2814
|
Bản Huổi Lếch
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 19 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km
|
|
|
2815
|
Bản Nộc Cốc
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 21 km
|
|
|
|
2816
|
Bản Hin Pẻn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 22 km
|
|
|
|
2817
|
Bản Tỉa
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 23 km
|
|
|
|
2818
|
Bản Phá Thóng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 26 km
|
|
|
|
2819
|
Bản Huổi Pặt
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 28 km
|
|
|
|
2820
|
Bản Nà Tấu
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 28 km
|
|
|
|
2821
|
Bản Huổi Phẩng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 29 km
|
|
|
|
2822
|
Bản Púng Báng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 31 km
|
|
|
|
2823
|
Bản Hua Thóng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 32 km
|
|
|
|
2824
|
Bản Ngang Trạng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 34 km
|
|
|
|
2825
|
Bản Mường Tợ
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 24,5 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 27,5 km
|
|
|
2826
|
Bản Lấu Ngày
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 26 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 21,5 km
|
|
|
2827
|
Bản Mường Cang
|
Xã Mường Lầm
|
I
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 26 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km
|
|
|
2828
|
Bản Nà Và
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 26 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km
|
|
|
2829
|
Bản Phèn Sàng
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 29 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km
|
|
|
2830
|
Bản Mường Nưa
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Lầm 4 km
|
|
Trường THPT Sông Mã 30,5 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 26 km
|
|
|
2831
|
Bản Hịa
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 32 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã29 km
|
|
|
2832
|
Bản Lốm Hỏm
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Lầm 7,5 km
|
Trường TH&THCS Mường Lầm 7 km
|
Trường THPT Sông Mã 36 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 33 km
|
|
|
2833
|
Bản Củ
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 41 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 38 km
|
|
|
2834
|
Bản Đứa Luông
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 42,5 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 39,5 km
|
|
|
2835
|
Bản Đứa Mòn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 43 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km
|
|
|
2836
|
Bản Huổi Lạnh
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 44 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 41 km
|
|
|
2837
|
Bản Nà Lốc
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 44,5 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 41,5 km
|
|
|
2838
|
Bản Trả Lảy
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 6 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 11 km
|
Trường THPT Sông Mã 47 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 44 km
|
|
|
2839
|
Bản Púng Núa
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 48 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 45 km
|
|
|
2840
|
Bản Tạng Sỏn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 7 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 10 km
|
Trường THPT Sông Mã 50 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 47 km
|
|
|
2841
|
Bản Nộc Cốc
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 5 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 14,5 km
|
Trường THPT Sông Mã 50,5 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 47,5 km
|
|
|
2842
|
Bản Hin Pẻn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 16 km
|
Trường THPT Sông Mã 51 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã48 km
|
|
|
2843
|
Bản Huổi Lếch
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 12 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 13 km
|
Trường THPT Sông Mã 52 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 49 km
|
|
|
2844
|
Bản Phá Thóng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 20 km
|
Trường THPT Sông Mã 54 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã51 km
|
|
|
2845
|
Bản Tỉa
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 17 km
|
Trường THPT Sông Mã 55 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 52 km
|
|
|
2846
|
Bản Huổi Phẩng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 8 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 23 km
|
Trường THPT Sông Mã 56 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã53 km
|
|
|
2847
|
Bản Hua Thóng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 7,5 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 26 km
|
Trường THPT Sông Mã 58 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 55 km
|
|
|
2848
|
Bản Huổi Pặt
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 4 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 20 km
|
Trường THPT Sông Mã 58 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã55 km
|
|
|
2849
|
Bản Nà Tấu
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 22 km
|
Trường THPT Sông Mã 61 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã58 km
|
|
|
2850
|
Bản Púng Báng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 5 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 25 km
|
Trường THPT Sông Mã 64 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã61 km
|
|
|
2851
|
Bản Ngam Trạng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH Đứa Mòn 6 km
|
Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 28 km
|
Trường THPT Sông Mã 66 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 63 km
|
|
|
2852
|
Bản Nộc Cốc
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 51 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 51 km
|
|
|
2853
|
Bản Nà Tấu
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 22 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 61 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 61 km
|
|
|
2854
|
Bản Púng Báng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 64 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km
|
|
|
2855
|
Bản Ngam Trạng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 66 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 66 km
|
|
|
2856
|
Bản Củ
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 71 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 71 km
|
|
|
2857
|
Bản Đứa Luông
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 72,5 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 72,5 km
|
|
|
2858
|
Bản Đứa Mòn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 73 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 73 km
|
|
|
2859
|
Bản Huổi Lạnh
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 74 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 74 km
|
|
|
2860
|
Bản Nà Lốc
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 74,5 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 74,5 km
|
|
|
2861
|
Bản Trả Lảy
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 77 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 77 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 77 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 77 km
|
|
|
2862
|
Bản Púng Núa
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 78 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km
|
|
|
2863
|
Bản Tạng Sỏn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 80 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 80 km
|
|
|
2864
|
Bản Phá Thóng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 80,5 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 80,5 km
|
|
|
2865
|
Bản Hin Pẻn
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 81 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 81 km
|
|
|
2866
|
Bản Huổi Lếch
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 82 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 82 km
|
|
|
2867
|
Bản Tỉa
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 85 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 85 km
|
|
|
2868
|
Bản Huổi Phẩng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 86 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 86 km
|
|
|
2869
|
Bản Hua Thóng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 88 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 88 km
|
|
|
2870
|
Bản Huổi Pặt
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 88 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 88 km
|
|
|
2871
|
Bản Lấu Ngày
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 23km
|
|
|
2872
|
Bản Lốm Hỏm
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 67 km
|
|
|
2873
|
Bản Mường Nưa
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 27,5km
|
|
|
2874
|
Bản Mường Tợ
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 21,5km
|
|
|
2875
|
Bản Nà Tấu
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
Trường THCS Púng Bánh 20 km
|
|
|
|
|
2876
|
Bản Ngam Trạng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 45 km
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 45 km
|
|
|
|
|
2877
|
Bản Phèn Sàng
|
Xã Mường Lầm
|
Bản ĐBKK
|
|
|
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 26km
|
|
|
2878
|
Bản Trả Lảy
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 12 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 13 km
|
|
|
|
|
2879
|
Bản Trả Lảy
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 33 km
|
|
|
|
|
2880
|
Ngam Trạng
|
Xã Mường Lầm
|
III
|
Trường Tiểu học Púng Bánh 6 km
|
Trường THCS Púng Bánh 25 km
|
|
|
|
|
2881
|
Bản Buổi Lạ
|
Xã Mường Lèo
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 120 km
|
|
|
|
2882
|
Bản Mạt
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 5 km
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 60 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 60 km
|
|
|
2883
|
Bản Bản Liềng
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo km
|
Trường THPT Sốp Cộp 65 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 65 km
|
|
|
2884
|
Bản Huổi Làn
|
Xã Mường lèo
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 68,5 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 68,5 km
|
|
|
2885
|
Bản Huổi Áng
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 75 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km
|
|
|
2886
|
Bản Huổi Phúc
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 75 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km
|
|
|
2887
|
Bản Nặm Pừn
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 75 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km
|
|
|
2888
|
Bản Chăm Hỳ
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 78 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km
|
|
|
2889
|
Bản Sam Quảng
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 78 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km
|
|
|
2890
|
Bản Huổi Lạ
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 18 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 18 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 83 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 83 km
|
|
|
2891
|
Bản Huổi Luông
|
Xã Mường Lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 20 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 20 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 85 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 85 km
|
|
|
2892
|
Bản Nà Chòm
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 22 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 22 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 87 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 87 km
|
|
|
2893
|
Bản Pá Khoang
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 27 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 27 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 92 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 92 km
|
|
|
2894
|
Bản Nậm Khún
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 28 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 28 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 93 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 93 km
|
|
|
2895
|
Bản Huổi Lạ
|
Xã Mường Lèo
|
III
|
Trường TH-THCS Pá Lông 135 km
|
Trường TH-THCS Pá Lông 135 km
|
|
|
|
|
2896
|
Bản Huổi Luông
|
Xã Mường Lèo
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 85 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 85 km
|
|
|
|
|
2897
|
Bản Mạt
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường Tiểu học Púng Bánh 5 km
|
|
|
|
|
|
2898
|
Bản Mạt
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 60 km
|
|
|
|
|
|
2899
|
Bản Nà Chòm
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 66 km
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 66 km
|
|
|
|
|
2900
|
Bản Nà Chòm
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Và 22 km
|
Trường TH&THCS Mường Và 22 km
|
|
|
|
|
2901
|
Bản Nà Chòm
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 87 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 87 km
|
|
|
|
|
2902
|
Bản Nậm Khún
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 93 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 93 km
|
|
|
|
|
2903
|
Bản Sam Quảng
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 78 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 78 km
|
|
|
|
|
2904
|
Nà Chòm
|
Xã Mường lèo
|
III
|
Trường Tiểu học Púng Bánh 55 km
|
Trường THCS Púng Bánh 60 km
|
|
|
|
|
2905
|
Bản Nhả Sày
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 45 km
|
|
|
|
2906
|
Bản Ít
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 48 km
|
|
|
|
2907
|
Bản Huổi Tôm
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Năm Ét 16 km
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 16 km
|
Trường THPT Mường Giôn 50 km
|
|
|
|
2908
|
Bản Búa Bon
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 55 km
|
|
|
|
2909
|
Bản Cọ Muông
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 55 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 38 km
|
|
|
2910
|
Bản Coi
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 55 km
|
|
|
|
2911
|
Bản Nong
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 55 km
|
|
|
|
2912
|
Bản Muôn
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Năm Ét 14 km
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 14 km
|
Trường THPT Mường Giôn 56 km
|
|
|
|
2913
|
Bản Pom Hán
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Sại 16 km
|
Trường TH&THCS Mường Sại 18 km
|
Trường THPT Mường Giôn 56 km
|
|
|
|
2914
|
Bản Huổi Hẹ
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 57 km
|
|
|
|
2915
|
Bản Hào
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 58 km
|
|
|
|
2916
|
Bản Tốm
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 58 km
|
|
|
|
2917
|
Bản Bó Ún
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 60 km
|
|
|
|
2918
|
Bản Cà Pống
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 60 km
|
|
|
|
2919
|
Bản Thống Nhất
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Sại 6 km
|
Trường TH&THCS Mường Sại 7 km
|
Trường THPT Mường Giôn 60 km
|
|
|
|
2920
|
Bản Dọ
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Bó Mười A 48 km
|
|
Trường THPT Mường Giôn 65 km
|
|
|
|
2921
|
Bản Pha Dảo
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Năm Ét 14 km
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 14 km
|
Trường THPT Mường Giôn 65 km
|
|
|
|
2922
|
Bản Ten Che
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 65 km
|
|
|
|
2923
|
Bản Búa Bon
|
Xã Mường Sại
|
ĐBKK
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 34 km
|
|
|
|
2924
|
Búa Bon
|
Xã Mường Sại
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 25 km
|
|
|
|
2925
|
Bản Bó Ún
|
Xã Mường Sại
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 52 km
|
|
|
|
2926
|
Bản Dọ
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 4 km
|
|
Trường THPT Bình Thuận 52 km
|
|
|
|
2927
|
Bản Nhả Sày
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Sại 5,6 km
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 15 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 15 km
|
|
|
2928
|
Bản Huổi Tôm
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Sại 10 km
|
Trường TH&THCS Mường Sại 8 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 20 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 20 km
|
|
|
2929
|
Bản Pha Dảo
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Sại 10 km
|
Trường TH&THCS Mường Sại 8,8 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 24 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 24 km
|
|
|
2930
|
Bản Búa Bon
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km
|
|
|
2931
|
Bản Cọ Muông
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Phiêng Côn, Xã Chiềng Sại 4 km
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km
|
|
|
2932
|
Bản Coi
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km
|
|
|
2933
|
Bản Ít
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km
|
|
|
2934
|
Bản Thống Nhất
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 25 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km
|
|
|
2935
|
Bản Muôn
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 26 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km
|
|
|
2936
|
Bản Nong
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 26 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km
|
|
|
2937
|
Bản Pom Hán
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 12 km
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 12 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 26 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km
|
|
|
2938
|
Bản Bó Ún
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 8 km
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 8 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 27 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 27 km
|
|
|
2939
|
Bản Huổi Hẹ
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 12 km
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 12 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 27 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 27 km
|
|
|
2940
|
Bản Hào
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 28 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 28 km
|
|
|
2941
|
Bản Tốm
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 28 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 28 km
|
|
|
2942
|
Bản Cà Pống
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 7 km
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 7 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 30 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 30 km
|
|
|
2943
|
Bản Dọ
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 7 km
|
Trường TH&THCS Nặm Ét 7 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 35 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 35 km
|
|
|
2944
|
Bản Ten Che
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Sại 14,8 km
|
Trường TH&THCS Mường Sại 12,8 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 35 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 35 km
|
|
|
2945
|
Bản Cà Pống
|
Xã Mường Sại
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 27 km
|
|
|
|
2946
|
Bản Ít
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 35 km
|
|
|
|
2947
|
Bản Huổi Tôm
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Sại 4,7 km
|
|
|
|
|
|
2948
|
Bản Pha Dảo
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Mường Sại 6 km
|
|
|
|
|
|
2949
|
Bản Ten Che
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 12 km
|
|
|
|
|
|
2950
|
Bản Thống Nhất
|
Xã Mường Sại
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km
|
|
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 36 km
|
|
|
2951
|
Bản Bó Đươi
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2952
|
Bản Cáp Na
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2953
|
Bản Đông Sàn
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2954
|
Bản Nà Bó
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2955
|
Bản Nà Hường
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2956
|
Bản Pát Ca
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2957
|
Bản Phiêng Hịnh
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2958
|
Bản Sơn Tra
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2959
|
Bản Trung Thành
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2960
|
Tiẻu Khu 8
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2961
|
Tiểu khu 7
|
Xã Nà Bó
|
I
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
2962
|
Bản Hộc
|
Xã Nà Bó
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 km
|
|
|
|
2963
|
Bản Mường
|
Xã Nà Bó
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km
|
|
|
|
2964
|
Bản Pơn
|
Xã Nà Bó
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km
|
|
|
|
2965
|
Bản Bơ
|
Xã Nà Bó
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 km
|
|
|
|
2966
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Nà Bó
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 70 km
|
|
|
|
2967
|
Bản Dọ
|
Xã Nặm Ét
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 48 km
|
|
|
|
2968
|
Bản Nà Kẹ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 16 km
|
|
|
|
2969
|
Bản Mỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km
|
|
|
|
2970
|
Bản Xanh
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 26 km
|
|
|
|
2971
|
Bản Ít Cuông
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 11 km
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 11 km
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km
|
|
|
|
2972
|
Bản Nong Ten
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km
|
|
|
|
2973
|
Bản Pá O
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km
|
|
|
|
2974
|
Bản Pài
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km
|
|
|
|
2975
|
Bản Ít Mặn
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 31 km
|
|
|
|
2976
|
Bản Nong Ỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 19 km
|
|
|
|
2977
|
Bản Nhộp
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 19 km
|
|
|
|
2978
|
Bản Cún
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 20 km
|
|
|
|
2979
|
Bản Pom Khoảng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 20 km
|
|
|
|
2980
|
Bản Púng A
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 20 km
|
|
|
|
2981
|
Bản Tra
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 20 km
|
|
|
|
2982
|
Bản Mỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 21 km
|
|
|
|
2983
|
Bản Dồm
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 22 km
|
|
|
|
2984
|
Bản Phạ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 22 km
|
|
|
|
2985
|
Bản Lắng Hạt
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 23 km
|
|
|
|
2986
|
Bản Lái
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 24 km
|
|
|
|
2987
|
Bản Lét Trạng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 24 km
|
|
|
|
2988
|
Bản Huổi Pu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 24,5 km
|
|
|
|
2989
|
Bản Hỏm
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 25 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 20 km
|
|
|
2990
|
Bản Púng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 25 km
|
|
|
|
2991
|
Bản Pọng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 25,5 km
|
|
|
|
2992
|
Bản Có Líu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 26 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km
|
|
|
2993
|
Bản Biên
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 30 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 17 km
|
|
|
2994
|
Bản Tòng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 32 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 26 km
|
|
|
2995
|
Bản Hua Ty B
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 34 km
|
|
|
|
2996
|
Bản Thẳm phé
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 36 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 25 km
|
|
|
2997
|
Bản Ban
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 37 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 18 km
|
|
|
2998
|
Bản Pa O
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 38 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 26 km
|
|
|
2999
|
Bản Hua Ty A
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Pá Lông 34 km
|
Trường TH-THCS Pá Lông 34 km
|
Trường THPT Bình Thuận 39 km
|
|
|
|
3000
|
Bản Huổi Xưa
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 39 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km
|
|
|
3001
|
Bản Ít Mặn
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 39 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 26 km
|
|
|
3002
|
Bản Nong Ten
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 39 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 23 km
|
|
|
3003
|
Bản Pài
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Bon Phặng 18 km
|
Trường TH-THCS Bon Phặng 18 km
|
Trường THPT Bình Thuận 39 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km
|
|
|
3004
|
Bản Huổi Kép
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 40 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 31 km
|
|
|
3005
|
Bản Ít Cuông
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km
|
Trường THPT Bình Thuận 40 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km
|
|
|
3006
|
Bản Mỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 40 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km
|
|
|
3007
|
Bản Phúc
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 40 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 23 km
|
|
|
3008
|
Bản Tăng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 40 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 22 km
|
|
|
3009
|
Bản Lọng Lầu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 41 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 18 km
|
|
|
3010
|
Bản Nà Kẹ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 43 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 25 km
|
|
|
3011
|
Bản Lậu Nong
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 46 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 20 km
|
|
|
3012
|
Bản Xanh
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 46 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km
|
|
|
3013
|
Bản Nà Há
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 49 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 30 km
|
|
|
3014
|
Bản Xa Hòn
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 50 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 31 km
|
|
|
3015
|
Bản Pom Khoảng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 26 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 15 km
|
|
|
3016
|
Bản Hua Ty A
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Co Mạ 1 29 km
|
Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 20 km
|
Trường THPT Co Mạ 28 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 34 km
|
|
|
3017
|
Bản Cún
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 29 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 15 km
|
|
|
3018
|
Bản Mỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 29 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 16 km
|
|
|
3019
|
Bản Hua Ty B
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Co Mạ 1 34 km
|
Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 20 km
|
Trường THPT Co Mạ 33 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 29 km
|
|
|
3020
|
Bản Xanh
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 34 km
|
|
|
|
3021
|
Bản Ban
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 30 km
|
Trường THCS Nậm Lầu 30 km
|
Trường THPT Co Mạ 35 km
|
|
|
|
3022
|
Bản Huổi Xưa
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Pá Lông 80 km
|
Trường TH-THCS Pá Lông 80 km
|
Trường THPT Co Mạ 35 km
|
|
|
|
3023
|
Bản Nhộp
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 35 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km
|
|
|
3024
|
Bản Pài
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 35 km
|
|
|
|
3025
|
Bản Xa Hòn
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 35 km
|
|
|
|
3026
|
Bản Hỏm
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 38 km
|
|
|
|
3027
|
Bản Huổi Pu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 38 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km
|
|
|
3028
|
Bản Lái
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 38 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km
|
|
|
3029
|
Bản Nong Ỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 38 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km
|
|
|
3030
|
Bản Púng A
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 39 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 13 km
|
|
|
3031
|
Bản Tra
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 39 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km
|
|
|
3032
|
Bản Phạ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 40 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 16 km
|
|
|
3033
|
Bản Dồm
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 41 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km
|
|
|
3034
|
Bản Lắng Hạt
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 41 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km
|
|
|
3035
|
Bản Lọng Lầu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 41 km
|
|
|
|
3036
|
Bản Mỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 44 km
|
|
|
|
3037
|
Bản Púng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 44 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 15 km
|
|
|
3038
|
Bản Tăng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 44 km
|
|
|
|
3039
|
Bản Phúc
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 45 km
|
|
|
|
3040
|
Bản Pọng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 46 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 20,5 km
|
|
|
3041
|
Bản Biên
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 47 km
|
|
|
|
3042
|
Bản Có Líu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 47 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 21 km
|
|
|
3043
|
Bản Nà Há
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 48 km
|
|
|
|
3044
|
Bản Lậu Nong
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 50 km
|
|
|
|
3045
|
Bản Lét Trạng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 50 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km
|
|
|
3046
|
Bản Tòng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 50 km
|
|
|
|
3047
|
Bản Nong Ten
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 52 km
|
|
|
|
3048
|
Bản Ít Mặn
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 54 km
|
|
|
|
3049
|
Bản Thẳm phé
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 54 km
|
|
|
|
3050
|
Bản Nà Kẹ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 55 km
|
|
|
|
3051
|
Bản Huổi Kép
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 56 km
|
|
|
|
3052
|
Bản Ít Cuông
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 56 km
|
|
|
|
3053
|
Bản Pa O
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 57 km
|
|
|
|
3054
|
Bản Buống Khoang
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 30 km
|
|
|
|
3055
|
Bản Buống Khoang
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 50 km
|
|
|
|
3056
|
Bản Nong Ỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 11 km
|
|
|
|
3057
|
Bản Tra
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 11 km
|
|
|
|
3058
|
Bản Púng A
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 12 km
|
|
|
|
3059
|
Bản Dồm
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 13 km
|
|
|
|
3060
|
Bản Lắng Hạt
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 13 km
|
|
|
|
3061
|
Bản Púng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 14 km
|
|
|
|
3062
|
Bản Nhộp
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 15 km
|
|
|
|
3063
|
Bản Pom Khoảng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 15 km
|
|
|
|
3064
|
Bản Phạ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 15 km
|
|
|
|
3065
|
Bản Lậu Nong
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 19 km
|
|
|
|
3066
|
Bản Nà Há
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 29 km
|
|
|
|
3067
|
Bản Lái
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 10 km
|
|
|
|
3068
|
Bản Tra
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 10 km
|
|
|
|
3069
|
Bản Huổi Pu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Chiềng Bôm 9 km
|
Trường THCS Chiềng Bôm 9 km
|
Trường THPT Thuận Châu 10,5 km
|
|
|
|
3070
|
Bản Lét Trạng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 10,5 km
|
|
|
|
3071
|
Bản Hỏm
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 11 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km
|
|
|
3072
|
Bản Pọng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 11,5 km
|
|
|
|
3073
|
Bản Có Líu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 12 km
|
|
|
|
3074
|
Bản Púng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 12 km
|
|
|
|
3075
|
Bản Púng A
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 12 km
|
|
|
|
3076
|
Bản Phạ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 12 km
|
|
|
|
3077
|
Bản Lắng Hạt
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 13 km
|
|
|
|
3078
|
Bản Hua Ty B
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Chiềng Bôm 18 km
|
Trường THCS Chiềng Bôm 18 km
|
Trường THPT Thuận Châu 20 km
|
|
|
|
3079
|
Bản Dồm
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 22 km
|
|
|
|
3080
|
Bản Thẳm Phé
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 11 km
|
Trường THCS Nậm Lầu 11 km
|
Trường THPT Thuận Châu 22 km
|
|
|
|
3081
|
Bản Ban
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Pá Lông 98 km
|
Trường TH-THCS Pá Lông 98 km
|
Trường THPT Thuận Châu 23 km
|
|
|
|
3082
|
Bản Pa O
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 20 km
|
Trường THCS Nậm Lầu 21 km
|
Trường THPT Thuận Châu 24 km
|
|
|
|
3083
|
Bản Hua Ty A
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Chiềng Bôm 22 km
|
Trường THCS Chiềng Bôm 22 km
|
Trường THPT Thuận Châu 25 km
|
|
|
|
3084
|
Bản Huổi Xưa
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 17 km
|
Trường THCS Nậm Lầu 17 km
|
Trường THPT Thuận Châu 25 km
|
|
|
|
3085
|
Bản Ít Mặn
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 18 km
|
Trường THCS Nậm Lầu 12 km
|
Trường THPT Thuận Châu 25 km
|
|
|
|
3086
|
Bản Nong Ten
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
Trường THCS Nậm Lầu 13 km
|
Trường THPT Thuận Châu 25 km
|
|
|
|
3087
|
Bản Pài
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 12 km
|
Trường THCS Nậm Lầu 12 km
|
Trường THPT Thuận Châu 25 km
|
|
|
|
3088
|
Bản Huổi Kép
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 14 km
|
Trường THCS Nậm Lầu 14 km
|
Trường THPT Thuận Châu 26 km
|
|
|
|
3089
|
Bản Ít Cuông
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
Trường THCS Nậm Lầu 12 km
|
Trường THPT Thuận Châu 26 km
|
|
|
|
3090
|
Bản Mỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
Trường THCS Nậm Lầu 16 km
|
Trường THPT Thuận Châu 26 km
|
|
|
|
3091
|
Bản Phúc
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 26 km
|
|
|
|
3092
|
Bản Tăng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 26 km
|
|
|
|
3093
|
Bản Lọng Lầu
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 6 km
|
|
Trường THPT Thuận Châu 27 km
|
|
|
|
3094
|
Bản Nà Kẹ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
Trường THCS Nậm Lầu 15 km
|
Trường THPT Thuận Châu 29 km
|
|
|
|
3095
|
Bản Lậu Nong
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 6 km
|
|
Trường THPT Thuận Châu 32 km
|
|
|
|
3096
|
Bản Xanh
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
Trường THCS Nậm Lầu 14 km
|
Trường THPT Thuận Châu 32 km
|
|
|
|
3097
|
Bản Biên
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 35 km
|
|
|
|
3098
|
Bản Nà Há
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 6 km
|
|
Trường THPT Thuận Châu 35 km
|
|
|
|
3099
|
Bản Tòng
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 7 km
|
|
Trường THPT Thuận Châu 35 km
|
|
|
|
3100
|
Bản Xa Hòn
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học Nậm Lầu 25 km
|
Trường THCS Nậm Lầu 25 km
|
Trường THPT Thuận Châu 36 km
|
|
|
|
3101
|
Bản Huổi Xưa
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trương TH - THCS É Tòng 85 km
|
Trương TH - THCS É Tòng 85 km
|
|
|
|
|
3102
|
Bản Lái
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km
|
|
|
3103
|
Bản Mỏ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 8 km
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 8 km
|
|
|
|
|
3104
|
Bản Nà Kẹ
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 12 km
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 12 km
|
|
|
|
|
3105
|
Bản Nà Tắm
|
Xã Nậm Lầu
|
Bản ĐBKK
|
TH&THCS Chiềng Khoang 40 km
|
|
|
|
|
|
3106
|
Bản Nong Ten
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 12 km
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 12 km
|
|
|
|
|
3107
|
Bản Nong Ten
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Ninh Thuận 8 km
|
Trường TH-THCS Ninh Thuận 8 km
|
|
|
|
|
3108
|
Bản Pa O
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 15 km
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 15 km
|
|
|
|
|
3109
|
Bản Pài
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km
|
|
|
|
|
3110
|
Bản Pài
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 9 km
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 9 km
|
|
|
|
|
3111
|
Bản Tịm
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km
|
|
|
3112
|
Bản Xanh
|
Xã Nậm Lầu
|
III
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 9 km
|
Trường TH-THCS Bản Lầm 9 km
|
|
|
|
|
3113
|
Bản Xẻ
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 45 km
|
|
|
|
3114
|
Bản Nà Mện
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 50 km
|
|
|
|
3115
|
Bản Mòn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km
|
|
|
|
3116
|
Bản Nà Há
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km
|
|
|
|
3117
|
Bản Co Dâu
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 40 km
|
|
|
|
3118
|
Bản Xẻ
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 80 km
|
|
|
|
3119
|
Bản Co Khương
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 11 km
|
|
|
|
3120
|
Bản Củ Bú
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 12 km
|
|
|
|
3121
|
Bản Chéo
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 13 km
|
|
|
|
3122
|
Bản Nà Khựa
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 13 km
|
|
|
|
3123
|
Bản Huổi Tư Hua Và
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 16 km
|
|
|
|
3124
|
Bản Nà Tòng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 17 km
|
|
|
|
3125
|
Bản Pàn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 17 km
|
|
|
|
3126
|
Bản Pịn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 18 km
|
|
|
|
3127
|
Bản Hiểm Lằn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 18,5 km
|
|
|
|
3128
|
Bản Huổi Tòng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 19 km
|
|
|
|
3129
|
Bản Chiềng Vàng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 20 km
|
|
|
|
3130
|
Bản Ban Lạt
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 20,5 km
|
|
|
|
3131
|
Bản Đứa Pàn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 21 km
|
|
|
|
3132
|
Bản Lọng Nghịu
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 21 km
|
|
|
|
3133
|
Bản Nuốt Còn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 21 km
|
|
|
|
3134
|
Bản Pá Men
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 21 km
|
|
|
|
3135
|
Bản Nà Hay
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 23 km
|
|
|
|
3136
|
Bản Co Dâu
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 23,5 km
|
|
|
|
3137
|
Bản Búa Hụn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 24 km
|
|
|
|
3138
|
Bản Nà Sèo
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 24 km
|
|
|
|
3139
|
Bản Nà Phung
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 26 km
|
|
|
|
3140
|
Bản Nong Xô
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 26 km
|
|
|
|
3141
|
Bản Sàng Lay
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 26 km
|
|
|
|
3142
|
Bản Nà Mện
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 27 km
|
|
|
|
3143
|
Bản Hua Cắt
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 28 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km
|
|
|
3144
|
Bản Nà Há
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 30 km
|
|
|
|
3145
|
Bản Mòn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 32 km
|
|
|
|
3146
|
Bản Xẻ
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 32 km
|
|
|
|
3147
|
Bản Pá Lành
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 36 km
|
|
|
|
3148
|
Bản Chiềng Vàng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 102 km
|
|
|
|
3149
|
Bản Nà Khựa
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 22 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 19 km
|
|
|
3150
|
Bản Nà Tòng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 24 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 21 km
|
|
|
3151
|
Bản Pàn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 25 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 22 km
|
|
|
3152
|
Bản Huổi Tòng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 26 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km
|
|
|
3153
|
Bản Nà Sèo
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 km
|
Trường THPT Sông Mã 26 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km
|
|
|
3154
|
Bản Hiểm Lằn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 27 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 24 km
|
|
|
3155
|
Bản Nà Há
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 12 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 15 km
|
Trường THPT Sông Mã 29 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 26 km
|
|
|
3156
|
Bản Nà Hay
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 29 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 26 km
|
|
|
3157
|
Bản Đứa Pàn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km
|
|
Trường THPT Sông Mã 30 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 27 km
|
|
|
3158
|
Bản Lọng Nghịu
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 7 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 7 km
|
Trường THPT Sông Mã 31 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 28 km
|
|
|
3159
|
Bản Pá Men
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 km
|
Trường THPT Sông Mã 32 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 29 km
|
|
|
3160
|
Bản Co Dâu
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 10 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 10 km
|
Trường THPT Sông Mã 32,5 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 29,5 km
|
|
|
3161
|
Bản Nà Phung
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 12 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 12 km
|
Trường THPT Sông Mã 33 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 30 km
|
|
|
3162
|
Bản Búa Hụn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 km
|
Trường THPT Sông Mã 34 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 31 km
|
|
|
3163
|
Bản Hua Cắt
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 km
|
Trường THPT Sông Mã 34 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 31 km
|
|
|
3164
|
Bản Nà Mện
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 11,5 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 12 km
|
Trường THPT Sông Mã 37 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 34 km
|
|
|
3165
|
Bản Sàng Lay
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Phung 7 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Phung 7 km
|
Trường THPT Sông Mã 37 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 34 km
|
|
|
3166
|
Bản Xẻ
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 12 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 17 km
|
Trường THPT Sông Mã 40 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 37 km
|
|
|
3167
|
Bản Co Khương
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
Trường TH&THCS Chiềng Phung 8 km
|
Trường THPT Sông Mã 41 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 38 km
|
|
|
3168
|
Bản Pá Lành
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nậm Ty 15 km
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 16 km
|
Trường THPT Sông Mã 41 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 38 km
|
|
|
3169
|
Bản Pịn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 41 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 38 km
|
|
|
3170
|
Bản Củ Bú
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
Trường TH&THCS Chiềng Phung 7 km
|
Trường THPT Sông Mã 42 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 39 km
|
|
|
3171
|
Bản Chiềng Vàng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 42 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 39 km
|
|
|
3172
|
Bản Mòn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 15 km
|
Trường THPT Sông Mã 43 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km
|
|
|
3173
|
Bản Ban Lạt
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Phung 4,5 km
|
|
Trường THPT Sông Mã 44 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 41 km
|
|
|
3174
|
Bản Chéo
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 44 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 41 km
|
|
|
3175
|
Bản Nuốt Còn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 44 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 41 km
|
|
|
3176
|
Bản Huổi Tư Hua Và
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Phung 4 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Phung 8,5 km
|
Trường THPT Sông Mã 47 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 44 km
|
|
|
3177
|
Bản Nong Xô
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Phung 6 km
|
|
Trường THPT Sông Mã 47 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 44 km
|
|
|
3178
|
Bản Nà Khựa
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 43 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 43 km
|
|
|
3179
|
Bản Pàn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 48 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 48 km
|
|
|
3180
|
Bản Nà Sèo
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 54 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 54 km
|
|
|
3181
|
Bản Co Dâu
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 55 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 55 km
|
|
|
3182
|
Bản Huổi Tòng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 56 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 56 km
|
|
|
3183
|
Bản Hiểm Lằn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 57 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 57 km
|
|
|
3184
|
Bản Nà Há
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 59 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 59 km
|
|
|
3185
|
Bản Nà Hay
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 59 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 59 km
|
|
|
3186
|
Bản Đứa Pàn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 60 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 60 km
|
|
|
3187
|
Bản Lọng Nghịu
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 61 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 61 km
|
|
|
3188
|
Bản Nà Phung
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 63 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 63 km
|
|
|
3189
|
Bản Búa Hụn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 64 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km
|
|
|
3190
|
Bản Hua Cắt
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 64 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km
|
|
|
3191
|
Bản Pá Men
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 66 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 66 km
|
|
|
3192
|
Bản Nà Mện
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 67 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 67 km
|
|
|
3193
|
Bản Xẻ
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 70 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 70 km
|
|
|
3194
|
Bản Pá Lành
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 71 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 71 km
|
|
|
3195
|
Bản Mòn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 73 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 73 km
|
|
|
3196
|
Bản Nuốt Còn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
…
|
…
|
Trường THPT Tô Hiệu 35 km
|
|
|
|
3197
|
Bản Pàn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 50 km
|
|
|
|
3198
|
Bản Mòn
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 60 km
|
|
|
|
3199
|
Bản Nà Mện
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km
|
|
|
3200
|
Bản Nà Sàng
|
Xã Nậm Ty
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km
|
|
|
3201
|
Bản Xẻ
|
Xã Nậm Ty
|
Bản ĐBKK
|
|
cách Trường PTDTBT TH&THCS Phiêng Pằn 100km
|
|
|
|
|
3202
|
Bản Xẻ
|
Xã Nậm Ty
|
Bản ĐBKK
|
Trường Tiểu học và trung học cơ sở Bó Mười A 200 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Phiêng Pằn 100km
|
|
|
|
|
3203
|
Bản Đông Xuông
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 51,5km
|
|
|
|
3204
|
Bản Phày
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKH
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 52,5km
|
|
|
|
3205
|
Bản Chăm Pộng
|
Xã Ngọc Chiến
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 55,5km
|
|
|
|
3206
|
Bản Lướt
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 55,5km
|
|
|
|
3207
|
Bản Lọng Cang
|
Xã Ngọc Chiến
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 56km
|
|
|
|
3208
|
Bản Nà Tâu
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 59,5km
|
|
|
|
3209
|
Bản Mường Chiến
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 59km
|
|
|
|
3210
|
Bản Mường Chiến II
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 59km
|
|
|
|
3211
|
Bản Pú Dảnh
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 62,5km
|
|
|
|
3212
|
Bản Giạng Phổng
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 63km
|
|
|
|
3213
|
Bản Nậm Nghẹp
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 63km
|
|
|
|
3214
|
Bản Huổi Ngùa
|
Xã Ngọc Chiến
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 65km
|
|
|
|
3215
|
Bản Kẻ
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 66km
|
|
|
|
3216
|
Bản Chom Khâu
|
Xã Ngọc Chiến
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Bú 69km
|
|
|
|
3217
|
Bản Kẻ
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH Ngọc Chiến 14,5km
|
Trường THCS Ngọc Chiến 14,5km
|
Trường THPT Mường La 19km
|
Trung tâm GDTX Mường La 17km
|
|
|
3218
|
Bản Lọng Cang
|
Xã Ngọc Chiến
|
BĐBKK
|
Trường TH Ngọc Chiến 4,5km
|
Trường THCS Ngọc Chiến 8km
|
Trường THPT Mường La 32km
|
Trung tâm GDTX Mường La 30km
|
|
|
3219
|
Bản Đông Xuông
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường La 33,5 km
|
Trung tâm GDTX Mường La 31,5km
|
|
|
3220
|
Bản Khua Vai
|
Xã Ngọc Chiến
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 34,5km
|
Trung tâm GDTX Mường La 32,5km
|
|
|
3221
|
Bản Pom Mèn
|
Xã Ngọc Chiến
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 34,5km
|
Trung tâm GDTX Mường La 32,5km
|
|
|
3222
|
Bản Phày
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKH
|
|
|
Trường THPT Mường La 34,5km
|
Trung tâm GDTX Mường La 32,5km
|
|
|
3223
|
Bản Chăm Pộng
|
Xã Ngọc Chiến
|
BĐBKK
|
Trường TH Ngọc Chiến 4,5km
|
|
Trường THPT Mường La 37,5km
|
Trung tâm GDTX Mường La 35,5km
|
|
|
3224
|
Bản Lướt
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường La 37km
|
Trung tâm GDTX Mường La 35km
|
|
|
3225
|
Bản Mường Chiến
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường THCS Ngọc Chiến 8,5km
|
Trường THPT Mường La 41,5km
|
Trung tâm GDTX Mường La 39km
|
|
|
3226
|
Bản Nà Tâu
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường THCS Ngọc Chiến 8,5km
|
Trường THPT Mường La 41,5km
|
Trung tâm GDTX Mường La 39,5km
|
|
|
3227
|
Bản Mường Chiến II
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường THCS Ngọc Chiến 8km
|
Trường THPT Mường La 41km
|
Trung tâm GDTX Mường La 39km
|
|
|
3228
|
Bản Nậm Nghẹp
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH Ngọc Chiến 11,5km
|
Trường THCS Ngọc Chiến 11,5km
|
Trường THPT Mường La 44,5km
|
Trung tâm GDTX Mường La 42,5km
|
|
|
3229
|
Bản Pú Dảnh
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH Ngọc Chiến (Điểm trường Mường Chiến) 5km
|
Trường THCS Ngọc Chiến 11,5km
|
Trường THPT Mường La 44,5km
|
Trung tâm GDTX Mường La 42,5km
|
|
|
3230
|
Bản Giạng Phổng
|
Xã Ngọc Chiến
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH Ngọc Chiến (Điểm trường Mường Chiến)5km
|
Trường THCS Ngọc Chiến12km
|
Trường THPT Mường La 45km
|
Trung tâm GDTX Mường La 43km
|
|
|
3231
|
Bản Huổi Ngùa
|
Xã Ngọc Chiến
|
BĐBKK
|
Trường TH Ngọc Chiến 14km
|
Trường THCS Ngọc Chiến 14km
|
Trường THPT Mường La 47km
|
Trung tâm GDTX Mường La 45km
|
|
|
3232
|
Bản Chom Khâu
|
Xã Ngọc Chiến
|
BĐBKK
|
Trường TH Ngọc Chiến 16,5km
|
Trường THCS Ngọc Chiến 16,5km
|
Trường THPT Mường La 48km
|
Trung tâm GDTX Mường La46km
|
|
|
3233
|
Bản Co Két
|
Xã Ngọc Chiến
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km
|
|
|
3234
|
Bản Nà Tâu
|
Xã Ngọc Chiến
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km
|
|
|
3235
|
Bản Nậm Nghẹp
|
Xã Ngọc Chiến
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km
|
|
|
3236
|
Bản Suối Cải
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
Trường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 11,5 km
|
Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 11,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 15,4 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 15,9 km
|
|
|
3237
|
Bản Suối Lẹ
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
Trường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà16,5 km
|
Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 16,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 15,5 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 16 km
|
|
|
3238
|
Bản Cải B
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
Trường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 19,7 km
|
Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 19,7 km
|
Trường THPT Bắc Yên 19,2 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 19,7 km
|
|
|
3239
|
Bản Chim Hạ
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 25 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 25,5 km
|
|
|
3240
|
Bản Suối Tù
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
Trường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 6,3 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 27 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 27,5 km
|
|
|
3241
|
Bản Vàn
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 29 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 29,5 km
|
|
|
3242
|
Bản Nà Tiến
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 8,7 km
|
Trường THPT Bắc Yên 31,5 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 32 km
|
|
|
3243
|
Bản Chim Thượng
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 9,7 km
|
Trường THPT Bắc Yên 32 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km
|
|
|
3244
|
Bản Nà Sài
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 45 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km
|
|
|
3245
|
Bản Ảng
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 47 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 47,5 km
|
|
|
3246
|
Bản Bước
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 49 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 49,5 km
|
|
|
3247
|
Bản Nong Cóc
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 53 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 53,5 km
|
|
|
3248
|
Bản Lừm Thượng A
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 54 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km
|
|
|
3249
|
Bản Lừm Hạ
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
Trường TH xã Pắc Ngà 6 km
|
Trường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 7,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 55 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km
|
|
|
3250
|
Bản Pắc Ngà
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 55 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km
|
|
|
3251
|
Bản Lừm Thượng B
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
Trường TH xã Pắc Ngà 6,5 km
|
Trường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 9 km
|
Trường THPT Bắc Yên 58 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km
|
|
|
3252
|
Bản Cải B
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 42 km
|
|
|
|
3253
|
Bản Cải B
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 42 km
|
|
|
|
3254
|
Bản Chim Hạ
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
3255
|
Bản Lừm Thượng B
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
Trường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 7 km
|
|
|
|
|
3256
|
Bản Nà Tiến
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
Trường PTDTBT TH Hang Chú 5 km
|
|
|
|
|
|
3257
|
Bản Pắc Ngà
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
3258
|
Bản Suối Cải
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
Trường THCS Song Pe 7 km
|
|
|
|
|
3259
|
Bản Vàn
|
Xã Pắc Ngà
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
3260
|
Bản Xá Tự
|
Xã Pú Nhung, Điện Biên
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 47,8 km
|
|
|
|
3261
|
Bản Bản Púng
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 142 km
|
|
|
|
3262
|
Bản Lầu
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 10 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 10 km
|
|
|
3263
|
Bản Kéo Hin
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 11 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km
|
|
|
3264
|
Bản Phải
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 11 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km
|
|
|
3265
|
Bản Cọ
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 13 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 13 km
|
|
|
3266
|
Bản Liềng
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 14 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 14 km
|
|
|
3267
|
Bản Lùn
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 15 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 15 km
|
|
|
3268
|
Bản Púng
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 17 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 17 km
|
|
|
3269
|
Bản Bánh
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 18 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km
|
|
|
3270
|
Bản Huổi Yên
|
Xã Púng Bánh
|
I
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 8 km
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 10 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 21 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 21 km
|
|
|
3271
|
Bản Khá Nghịu
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 90 km
|
Trường THCS Púng Bánh 8 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 24 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km
|
|
|
3272
|
Bản Liền Ban
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
Trường THCS Púng Bánh 9 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 24 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km
|
|
|
3273
|
Bản Huổi Cốp
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường Tiểu học Púng Bánh 6 km
|
Trường THCS Púng Bánh 9 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 25 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km
|
|
|
3274
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Púng Bánh
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 13 km
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 13 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 25 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km
|
|
|
3275
|
Bản Púng Cưởm
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường Tiểu học Púng Bánh 6 km
|
Trường THCS Púng Bánh 11 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 25 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km
|
|
|
3276
|
Bản Phá Thóng
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường Tiểu học Púng Bánh 7 km
|
Trường THCS Púng Bánh 15 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 26 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 26 km
|
|
|
3277
|
Bản Nậm Tỉa
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 4 km
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 35 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 35 km
|
|
|
3278
|
Bản Phá Thóng
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 36 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 36 km
|
|
|
3279
|
Bản Huổi Sang
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 6 km
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 39 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km
|
|
|
3280
|
Bản Púng Báng
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 39 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km
|
|
|
3281
|
Bản Sam Kha
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 5 km
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 44 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 44 km
|
|
|
3282
|
Bản Ten Lán
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 48 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 48 km
|
|
|
3283
|
Bản Nà Trịa
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 14 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 53 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 53 km
|
|
|
3284
|
Bản Pu Sút
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 14 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 53 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 53 km
|
|
|
3285
|
Bản Huổi My
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 5,2 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 19 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 58 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 58 km
|
|
|
3286
|
Bản Huổi Cốp
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường TH PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 15 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 15 km
|
|
|
|
|
3287
|
Bản Huổi Cốp
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 9km
|
|
|
|
|
|
3288
|
Bản Huổi Cốp
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 21 km
|
|
|
|
|
|
3289
|
Bản Khá Nghịu
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
Trường TH và THCS Dồm Cang 16 km
|
|
|
|
|
3290
|
Bản Khá Nghịu
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 24 km
|
|
|
|
|
3291
|
Bản Liền Ban
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 24 km
|
|
|
|
|
3292
|
Bản Nà Trịa
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 53 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 53 km
|
|
|
|
|
3293
|
Bản Nậm Tỉa
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 60 km
|
|
|
|
|
|
3294
|
Bản Pút Sút
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 53 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 53 km
|
|
|
|
|
3295
|
Bản Phá Thoóng
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 36 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 36 km
|
|
|
|
|
3296
|
Bản Phải
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km
|
|
|
3297
|
Bản Sam Kha
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 44 km
|
|
|
|
|
|
3298
|
Bản Ten Lán
|
Xã Púng Bánh
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 48 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 48 km
|
|
|
|
|
3299
|
Bản Sài Khao
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 15 km
|
|
|
|
3300
|
Bản Nhụng Dưới
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km
|
|
|
|
3301
|
Bản Phé
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 km
|
Trường THPT Cò Nòi 50 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3302
|
Bản Cho Cong
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 km
|
Trường THPT Cò Nòi 51 km
|
|
|
|
3303
|
Bản Huổi Nhả
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 56 km
|
|
|
|
3304
|
Bản Nặm Pút
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 57 km
|
|
|
|
3305
|
Bản Nong Tầu Mông
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 59 km
|
|
|
|
3306
|
Bản Nong Xà Nghè
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 59 km
|
|
|
|
3307
|
Bản Nong Tầu Thái
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 61 km
|
|
|
|
3308
|
Bản La Va
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 km
|
Trường THPT Cò Nòi 62 km
|
|
|
|
3309
|
Bản Phiêng Phụ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 63 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 15 km
|
|
|
3310
|
Bản Xà Liệt
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 5 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 km
|
Trường THPT Cò Nòi 67 km
|
|
|
|
3311
|
Bản Củ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km
|
Trường THPT Cò Nòi 68 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km
|
|
|
3312
|
Bản Lọng Hỏm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 68 km
|
|
|
|
3313
|
Bản Phiêng Ngần
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 km
|
Trường THPT Cò Nòi 68 km
|
|
|
|
3314
|
Bản Hua Nà
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 11 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 11 km
|
Trường THPT Cò Nòi 71 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3315
|
Bản Bon Trỏ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 14 km
|
Trường THPT Cò Nòi 74 km
|
|
|
|
3316
|
Bản Pú Tậu
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 14 km
|
Trường THPT Cò Nòi 74 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3317
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 30 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 30 km
|
Trường THPT Cò Nòi 75 km
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 42km
|
|
|
3318
|
Bản Thẳm Hưn
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 km
|
Trường THPT Cò Nòi 77 km
|
|
|
|
3319
|
Bản Co Hịnh
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 12 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 12 km
|
Trường THPT Cò Nòi 78 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 19 km
|
|
|
3320
|
Bản Nhụng Dưới
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 78 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3321
|
Bản Bằng Ban
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 79 km
|
|
|
|
3322
|
Bản Nhụng Trên
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 79 km
|
|
|
|
3323
|
Bản Hua Két
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 22 km
|
Trường THPT Cò Nòi 80 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3324
|
Bản Huổi Thướn
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 20 km
|
Trường THPT Cò Nòi 80 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3325
|
Bản Huổi Sàng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 82 km
|
|
|
|
3326
|
Bản Co Muông
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 km
|
Trường THPT Cò Nòi 83 km
|
|
|
|
3327
|
Bản Huổi Thùng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 km
|
Trường THPT Cò Nòi 83 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3328
|
Bản Sài Khao
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 83 km
|
|
|
|
3329
|
Bản Huổi Do
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 km
|
Trường THPT Cò Nòi 85 km
|
|
|
|
3330
|
Bản Phiêng Thẳm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 87 km
|
|
|
|
3331
|
Bản Phiêng Khôm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 88 km
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 40km
|
|
|
3332
|
Bản Nà Phặng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 90 km
|
|
|
|
3333
|
Bản Huổi Lặp
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 94 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3334
|
Bản Hua Pư
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 99 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3335
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 10 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 9 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 35 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 55 km
|
|
|
3336
|
Bản Nong Tàu Mông
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 38 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 58 km
|
|
|
3337
|
Bản Phiêng Ngần
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 38 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 58 km
|
|
|
3338
|
Bản Cho Cong
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 10 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 69 km
|
|
|
3339
|
Bản Huổi Nhả
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 12 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 59 km
|
|
|
3340
|
Bản Củ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 30 km
|
|
|
3341
|
Bản Hua Nà
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km
|
|
|
3342
|
Bản Nong Tàu Thái
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km
|
|
|
3343
|
Bản Xà Liệt
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km
|
|
|
3344
|
Bản Xà Liệt
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km
|
|
|
|
3345
|
Bản Nong Xà Nghè
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 42 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 62 km
|
|
|
3346
|
Bản Nặm Pút
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 63 km
|
|
|
3347
|
Bản Nặm Pút
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km
|
|
|
|
3348
|
Bản Phé
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 13 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 11 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 63 km
|
|
|
3349
|
Bản Phé
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km
|
|
|
|
3350
|
Bản Bon Trỏ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 4 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 44 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 64 km
|
|
|
3351
|
Bản Phiêng Phụ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 44 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 64 km
|
|
|
3352
|
Bản Hua Két
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 45 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 65 km
|
|
|
3353
|
Bản Co Muông
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 66 km
|
|
|
3354
|
Bản Thẳm Hưn
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 66 km
|
|
|
3355
|
Bản La Va
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 8 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 48 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 68 km
|
|
|
3356
|
Bản Huổi Thướn
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 56 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 76 km
|
|
|
3357
|
Bản Lọng Hỏm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 8 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 58 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 78 km
|
|
|
3358
|
Bản Huổi Thùng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 20 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 59 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 79 km
|
|
|
3359
|
Bản Nhụng Dưới
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 80 km
|
|
|
3360
|
Bản Nhụng Trên
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Lập 115 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 61 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 81 km
|
|
|
3361
|
Bản Bằng Ban
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 7 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 66 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 86 km
|
|
|
3362
|
Bản Co Hịnh
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 9 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 66 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 86 km
|
|
|
3363
|
Bản Co Hịnh
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 121 km
|
|
|
3364
|
Bản Pú Tậu
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 29 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 88 km
|
|
|
3365
|
Bản Huổi Sàng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 70 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 90 km
|
|
|
3366
|
Bản Sài Khao
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 11 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 71 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 91 km
|
|
|
3367
|
Bản Huổi Do
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 4km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 13 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 73 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 93 km
|
|
|
3368
|
Bản Phiêng Thẳm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 5 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 15 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 75 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 95 km
|
|
|
3369
|
Bản Phiêng Thẳm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 75 km
|
|
|
|
3370
|
Bản Phiêng Khôm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 12 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 16 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 76 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 97 km
|
|
|
3371
|
Bản Nà Phặng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 12 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 17 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 78 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 98 km
|
|
|
3372
|
Bản Huổi Lặp
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 20 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 22 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 82 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 102 km
|
|
|
3373
|
Bản Hua Pư
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường TH Chiềng Nơi 25 km
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 24 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 84 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 104 km
|
|
|
3374
|
Bản Huổi Lặp
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 102 km
|
|
|
|
3375
|
Bản Hua Pư
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 104 km
|
|
|
|
3376
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 55 km
|
|
|
|
3377
|
Bản Bon Trỏ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 58 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3378
|
Bản Co Muông
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 58 km
|
|
|
|
3379
|
Bản Nặm Pút
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 59 km
|
|
|
|
3380
|
Bản Huổi Thùng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 60 km
|
|
|
|
3381
|
Bản Lọng Hỏm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 60 km
|
|
|
|
3382
|
Bản Nong Tầu Thái
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 60 km
|
|
|
|
3383
|
Bản Xà Liệt
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 60 km
|
|
|
|
3384
|
Bản Thẳm Hưn
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 62 km
|
|
|
|
3385
|
Bản Phé
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 63 km
|
|
|
|
3386
|
Bản Phiêng Phụ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 63 km
|
|
|
|
3387
|
Bản Nong Tầu Mông
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 64 km
|
|
|
|
3388
|
Bản Phiêng Ngần
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 64 km
|
|
|
|
3389
|
Bản Hua Két
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 65 km
|
|
|
|
3390
|
Bản Hua Nà
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 66 km
|
|
|
|
3391
|
Bản Huổi Thướn
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 66 km
|
|
|
|
3392
|
Bản Củ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 67 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 67 km
|
Trường THPT Mai Sơn 68 km
|
|
|
|
3393
|
Bản Cho Cong
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km
|
Trường THPT Mai Sơn 69 km
|
|
|
|
3394
|
Bản Huổi Nhả
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 45 km
|
|
Trường THPT Mai Sơn 76 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3395
|
Bản Nong Xà Nghè
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 78 km
|
|
|
|
3396
|
Bản Pú Tậu
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km
|
Trường THPT Mai Sơn 79 km
|
|
|
|
3397
|
Bản Nhụng Dưới
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 80 km
|
|
|
|
3398
|
Bản Nhụng Trên
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 81 km
|
|
|
|
3399
|
Bản Bằng Ban
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 86 km
|
|
|
|
3400
|
Bản Co Hịnh
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 86 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3401
|
Bản La Va
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 88 km
|
|
|
|
3402
|
Bản Huổi Sàng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 90 km
|
|
|
|
3403
|
Bản Sài Khao
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 91 km
|
|
|
|
3404
|
Bản Huổi Do
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 93 km
|
|
|
|
3405
|
Bản Phiêng Thẳm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 95 km
|
|
|
|
3406
|
Bản Phiêng Khôm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 97 km
|
|
|
|
3407
|
Bản Nà Phặng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 98 km
|
|
|
|
3408
|
Bản Huổi Nhả
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 15 km
|
|
|
3409
|
Bản Lọng
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3410
|
Bản Lọng Ban
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 14 km
|
|
|
3411
|
Bản Lọng Hỏm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km
|
|
|
3412
|
Bản Lọng Hỏm
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3413
|
Bản Lọng Nghịu
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3414
|
Bản Nặm Pút
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km
|
|
|
3415
|
Bản Nong Tàu Mông
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 18km
|
|
|
3416
|
Bản Nong Tàu Thái
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 20km
|
|
|
3417
|
Bản Nong Tầu
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3418
|
Bản Nọng Tầu Mông
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3419
|
Bản Nong Xà Nghè
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 18km
|
|
|
3420
|
Bản Pá Nó
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3421
|
Bản Phiêng Mụ
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung Tâm GDTX Sông Mã 42km
|
|
|
3422
|
Bản Tong Chành
|
Xã Phiêng Cằm
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km
|
|
|
3423
|
Bản Thanh Yên I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 27 km
|
|
|
|
3424
|
Bản Kim Chung I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 58 km
|
|
|
|
3425
|
Bản Ải I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 66 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km
|
|
|
3426
|
Bản Kim Chung I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 35 km
|
|
|
|
3427
|
Bản Cồn Huốt I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 45 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 13 km
|
|
|
3428
|
Bản Kim Chung I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
|
|
|
3429
|
Bản Thanh Yên II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
|
|
|
3430
|
Bản Kim Chung II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 51 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
3431
|
Bản Kim Chung III
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 51,5 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
3432
|
Bản Ái I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
|
|
|
3433
|
Bản Ái II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55,5 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 19 Km
|
|
|
3434
|
Bản Ải I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 10 km
|
|
|
|
3435
|
Bản Ái II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 10 km
|
|
|
|
3436
|
Bản Quỳnh Liên
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 10 km
|
|
|
|
3437
|
Bản Lao Khô I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 40 km
|
Trường THPT Phiêng Khoài 12 km
|
|
|
|
3438
|
Bản Ten Luông
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 12 km
|
|
|
|
3439
|
Bản Kim Chung I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
3440
|
Bản Kim Chung II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 56 km
|
|
|
|
3441
|
Bản Kim Chung III
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 57 km
|
|
|
|
3442
|
Bản Ái I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 60 km
|
|
|
|
3443
|
Bản Ái II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 60 km
|
|
|
|
3444
|
Bản Cồn Huốt II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 12 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 12 km
|
|
|
3445
|
Bản Đan Đón
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 12 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 12 km
|
|
|
3446
|
Bản Cồn Huốt I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 13 km
|
|
|
|
3447
|
Bản Kon Khăm
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 14 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km
|
|
|
3448
|
Bản Kim Chung I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 14 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km
|
|
|
3449
|
Bản Tam Thanh
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 14 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km
|
|
|
3450
|
Bản Tà Ẻn
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
Trung tâmGDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
3451
|
Bản Thanh Yên II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
3452
|
Bản Kim Chung II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
|
|
|
3453
|
Bản Kim Chung III
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
|
|
|
3454
|
Bản Na Nhươi
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
3455
|
Bản Páo Của
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
3456
|
Bản Quỳnh Chung
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 16 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km
|
|
|
3457
|
Bản Thanh Yên I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 16 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km
|
|
|
3458
|
Bản Ải I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 18 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km
|
|
|
3459
|
Bản Co Mon
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
Trường THCS Phiêng Khoài 7 km
|
Trường THPT Yên Châu 18 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km
|
|
|
3460
|
Bản Hang Mon 1
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 18 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km
|
|
|
3461
|
Bản Lao Khô II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 18 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km
|
|
|
3462
|
Bản Bó Rôm
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 18 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km
|
|
|
3463
|
Bản Keo Muông
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 18 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km
|
|
|
3464
|
Bản Na Lù
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 18 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 18 km
|
|
|
3465
|
Bản Ái II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 19 km
|
|
|
|
3466
|
Bản Hang Mon II
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 19 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 19 Km
|
|
|
3467
|
Bản Quỳnh Liên
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 19 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 19 Km
|
|
|
3468
|
Bản Hang Căn
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
Trường THCS Phiêng Khoài 7 km
|
Trường THPT Yên Châu 20 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 20 Km
|
|
|
3469
|
Bản Huổi Sai
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 20 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 20 Km
|
|
|
3470
|
Bản Năm Bó
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
Trường TH Kim Chung 4 km
|
|
Trường THPT Yên Châu 20 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 20 Km
|
|
|
3471
|
Bản Ten Luông
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 20 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 20 Km
|
|
|
3472
|
Bản Lao Khô I
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
Trường THCS Phiêng Khoài 13 km
|
Trường THPT Yên Châu 22 km
|
|
|
|
3473
|
Bản Bó Sinh
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 23 km
|
|
|
|
3474
|
Bản Na Lù
|
Xã Phiêng Khoài
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 41 km
|
|
|
3475
|
Bản Chi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 10 km
|
|
|
|
3476
|
Bản Mờn 1
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 12 km
|
|
|
|
3477
|
Bản Mờn 2
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 12 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3478
|
Bản Phú Lương
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 14 km
|
|
|
|
3479
|
Bản Lụng Tra
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 15 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3480
|
Bản Kéo Lồm
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km
|
|
Trường THPT Cò Nòi 17 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3481
|
Bản Ý Lường
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 17 km
|
|
|
|
3482
|
Bản Búa Bon
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 15 km
|
Trường THPT Cò Nòi 18 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3483
|
Bản Oi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 18 km
|
|
|
|
3484
|
Bản Buôm Khoang
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 20 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3485
|
Bản Lạn Quỳnh
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 20 km
|
|
|
|
3486
|
Bản Lù
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 20 km
|
|
|
|
3487
|
Bản Tảng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 20 km
|
|
|
|
3488
|
Bản Pá Tong
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 23 km
|
|
|
|
3489
|
Bản Nà Pồng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km
|
|
Trường THPT Cò Nòi 24 km
|
|
|
|
3490
|
Bản Co Hày
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 km
|
Trường THPT Cò Nòi 26 km
|
|
|
|
3491
|
Bản Hua Bó
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 km
|
Trường THPT Cò Nòi 27 km
|
|
|
|
3492
|
Bản Pá Nó
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 km
|
Trường THPT Cò Nòi 27 km
|
|
|
|
3493
|
Bản Pá Liềng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 28 km
|
|
|
|
3494
|
Bản Nà Nhụng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 10 km
|
Trường THPT Cò Nòi 29 km
|
|
|
|
3495
|
Bản Phiêng Khàng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 km
|
Trường THPT Cò Nòi 30 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3496
|
Bản Phiêng Nọi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 30 km
|
|
|
|
3497
|
Bản Thẳm Phẩng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 30 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3498
|
Bản Kết Hay
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 32 km
|
|
|
|
3499
|
Bản Lọ Dên
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 32 km
|
|
|
|
3500
|
Bản Pá Ban
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 32 km
|
|
|
|
3501
|
Bản Pá Po
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 32 km
|
|
|
|
3502
|
Bản Pẻn
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 13 km
|
Trường THPT Cò Nòi 32 km
|
|
|
|
3503
|
Bản Nà Un
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 33 km
|
|
|
|
3504
|
Bản Ớt Chả
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 34 km
|
|
|
|
3505
|
Bản Ta Vắt
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 15 km
|
Trường THPT Cò Nòi 34 km
|
|
|
|
3506
|
Bản Há Sét
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 36 km
|
|
|
|
3507
|
Bản Nà Hạ
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 37 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3508
|
Bản Xà Kìa
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 37 km
|
|
|
|
3509
|
Bản Nà Hiên
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 14 km
|
Trường THPT Cò Nòi 38 km
|
|
|
|
3510
|
Bản Ta Lúc
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 km
|
Trường THPT Cò Nòi 39 km
|
|
|
|
3511
|
Bản Xà Vịt
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 43 km
|
|
|
|
3512
|
Bản Vít
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 25 km
|
Trường THPT Cò Nòi 45 km
|
|
|
|
3513
|
Bản Nặm Lanh
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 45 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 30 km
|
|
|
3514
|
Bản Pá Sung
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 46 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3515
|
Bản Đen
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 km
|
Trường THPT Cò Nòi 48 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3516
|
Bản Trạm Hin
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 48 km
|
|
|
|
3517
|
Bản Lụng Cuông
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km
|
|
Trường THPT Cò Nòi 50 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3518
|
Bản Há Sét
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chiềng Khương 25 km
|
|
|
|
3519
|
Bản Ớt Chả
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chiềng Sinh 50 km
|
|
|
|
3520
|
Bản Trạm Hin
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chiềng Sinh 50 km
|
|
|
|
3521
|
Bản Trạm Hin
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 16 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 16 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 14 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 34 km
|
|
|
3522
|
Bản Nà Hạ
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 19 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 39 km
|
|
|
3523
|
Bản Xà Kìa
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 5 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 19 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 39 km
|
|
|
3524
|
Bản Ớt Chả
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 20 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 40 km
|
|
|
3525
|
Bản Nặm Lanh
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 5 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 21 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 41 km
|
|
|
3526
|
Bản Pá Sung
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 18 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 18 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 21 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 41 km
|
|
|
3527
|
Bản Lọ Dên
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 22 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 42 km
|
|
|
3528
|
Bản Há Sét
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 28 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 48 km
|
|
|
3529
|
Bản Kết Hay
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 33 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 33 km
|
|
|
3530
|
Bản Pá Po
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 34 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 34 km
|
|
|
3531
|
Bản Pá Ban
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 35 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 35 km
|
|
|
3532
|
Bản Pá Tong
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 36 km
|
|
|
|
3533
|
Bản Nà Pồng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 km
|
|
|
|
3534
|
Bản Pá Liềng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 37 km
|
|
|
3535
|
Bản Xà Vịt
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 10 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 10 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 57 km
|
|
|
3536
|
Bản Co Hày
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 39 km
|
|
|
3537
|
Bản Hua Bó
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 39 km
|
|
|
3538
|
Bản Nà Un
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 14 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 14 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 60 km
|
|
|
3539
|
Bản Pá Nó
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường TH-THCS Long Hẹ 175 km
|
Trường TH-THCS Long Hẹ 175 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 40 km
|
|
|
3540
|
Bản Búa Bon
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3541
|
Bản Búa Bon
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
|
|
|
3542
|
Bản Buôm Khoang
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3543
|
Bản Chi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3544
|
Bản Kéo Lồm
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3545
|
Bản Kéo Lồm
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
|
|
|
3546
|
Bản Lạn Quỳnh
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3547
|
Bản Lù
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3548
|
Bản Lù
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
|
|
|
3549
|
Bản Lụng Tra
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 7 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3550
|
Bản Mật Sàng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3551
|
Bản Mật Sàng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
|
|
|
3552
|
Bản Mờn 1
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3553
|
Bản Mờn 2
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3554
|
Bản Oi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3555
|
Bản Pó In
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 9 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3556
|
Bản Phiêng Nọi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3557
|
Bản Phú Lương
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3558
|
Bản Tảng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3559
|
Bản Thẳm Phẩng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3560
|
Bản Ý Lường
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 21 km
|
|
|
3561
|
Bản Nà Nhụng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 43 km
|
|
|
3562
|
Bản Bản Pẻn
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 46 km
|
|
|
3563
|
Bản Lụng Cuông
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 20 km
|
Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 20 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 66 km
|
|
|
3564
|
Bản Nà Hiên
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 47 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 47 km
|
|
|
3565
|
Bản Nà Hiên
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 47 km
|
|
|
|
3566
|
Bản Ta Vắt
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 48 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 48 km
|
|
|
3567
|
Bản Phiêng Khàng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 51 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 51 km
|
|
|
3568
|
Bản Đen
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 52 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 52 km
|
|
|
3569
|
Bản Ta Lúc
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 52 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 52 km
|
|
|
3570
|
Bản Vít
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 57 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 57 km
|
|
|
3571
|
Bản Búa Bon
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3572
|
Bản Buôm Khoang
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3573
|
Bản Chi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3574
|
Bản Kéo Lồm
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3575
|
Bản Lạn Quỳnh
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3576
|
Bản Lù
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3577
|
Bản Lụng Tra
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3578
|
Bản Mật Sàng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3579
|
Bản Mờn 1
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3580
|
Bản Mờn 2
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3581
|
Bản Oi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 11 km
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3582
|
Bản Pó In
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3583
|
Bản Phiêng Nọi
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 56 km
|
Trường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 55 km
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3584
|
Bản Phú Lương
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3585
|
Bản Tảng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3586
|
Bản Thẳm Phẩng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3587
|
Bản Ý Lường
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 21 km
|
|
|
|
3588
|
Bản Kết Hay
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 33 km
|
|
|
|
3589
|
Bản Pá Po
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 34 km
|
|
|
|
3590
|
Bản Trạm Hin
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 34 km
|
|
|
|
3591
|
Bản Pá Ban
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 35 km
|
|
|
|
3592
|
Bản Pá Tong
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 36 km
|
|
|
|
3593
|
Bản Nà Pồng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 37 km
|
|
|
|
3594
|
Bản Pá Liềng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 37 km
|
|
|
|
3595
|
Bản Co Hày
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 39 km
|
|
|
|
3596
|
Bản Hua Bó
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 40 km
|
|
Trường THPT Mai sơn 39 km
|
|
|
|
3597
|
Bản Nà Hạ
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 39 km
|
|
|
|
3598
|
Bản Xà Kìa
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 39 km
|
|
|
|
3599
|
Bản Ớt Chả
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 40 km
|
|
|
|
3600
|
Bản Pá Nó
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 40 km
|
|
|
|
3601
|
Bản Nặm Lanh
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 41 km
|
|
|
|
3602
|
Bản Pá Sung
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 41 km
|
|
|
|
3603
|
Bản Lọ Dên
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 42 km
|
|
|
|
3604
|
Bản Nà Nhụng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 43 km
|
|
|
|
3605
|
Bản Pẻn
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 46 km
|
|
|
|
3606
|
Bản Nà Hiên
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 47 km
|
|
|
|
3607
|
Bản Há Sét
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 48 km
|
|
|
|
3608
|
Bản Ta Vắt
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 48 km
|
|
|
|
3609
|
Bản Phiêng Khàng
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 51 km
|
|
|
|
3610
|
Bản Đen
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 52 km
|
|
|
|
3611
|
Bản Ta Lúc
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 52 km
|
|
|
|
3612
|
Bản Vít
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 57 km
|
|
|
|
3613
|
Bản Xà Vịt
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 57 km
|
|
|
|
3614
|
Bản Nà Un
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 60 km
|
|
|
|
3615
|
Bản Lụng Cuông
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 66 km
|
|
|
|
3616
|
Bản Kết Nà
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3617
|
Bản Nà Ớt
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3618
|
Bản Pá Khoang
|
Xã Phiêng Pằn
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3619
|
Bản Sáy Tú
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Huy Hạ 12 km
|
Trường TH&THCS Huy Hạ 12 km
|
Trường THPT Bắc Yên 41 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 40,5 km
|
|
|
3620
|
Bản Puôi 1
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 14 km
|
|
|
|
3621
|
Bản Noong Pùng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 20 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 16 km
|
|
|
3622
|
Bản Suối Cù
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 21 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 12 km
|
|
|
3623
|
Bản Suối Nhúng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Huy Tường 6 km
|
Trường TH&THCS Huy Tường 7 km
|
Trường THPT Gia Phù 22 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 16 km
|
|
|
3624
|
Bản Suối Pai
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 25 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 10 km
|
|
|
3625
|
Bản Noong Pùng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 10 km
|
|
|
|
3626
|
Bản Noong Pùng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 10 km
|
|
|
|
3627
|
Bàn Núi Hồng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 10 km
|
|
|
|
3628
|
Bản Núi Hồng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Huy Thượng 6 km
|
|
Trường THPT Phù Yên 10 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 11 km
|
|
|
3629
|
Bản Suối Cù
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 10 km
|
|
|
|
3630
|
Bản Sáy Tú
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 11 km
|
|
|
|
3631
|
Bản Suối Cù
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 14 km
|
|
|
|
3632
|
Bản Nhúng
|
Xã Phù Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15 km
|
|
|
|
3633
|
Bản Nhúng
|
Xã Phù Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15 km
|
|
|
|
3634
|
Bản Suối Nhúng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15 km
|
|
|
|
3635
|
Bản Suối Nhúng
|
Xã Phù Yên
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15 km
|
|
|
|
3636
|
Bản Suối Pai
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15 km
|
|
|
|
3637
|
Bản Suối Pai
|
Xã Phù Yên
|
BĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 16 km
|
|
|
|
3638
|
Bản Suối Cù
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Huy Tân 7 km
|
Trường TH&THCS Huy Tân 7 km
|
Trường THPT Tân Lang 23 km
|
|
|
|
3639
|
Tiểu khu Chiềng Hạ
|
Xã Phù Yên
|
I
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 25 km
|
|
|
|
3640
|
Tiểu khu Chiềng Thượng
|
Xã Phù Yên
|
I
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 25 km
|
|
|
|
3641
|
Tiểu khu Chiềng Trung
|
Xã Phù Yên
|
I
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 25 km
|
|
|
|
3642
|
Tiểu Khu Mo 1
|
Xã Phù Yên
|
I
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 25 km
|
|
|
|
3643
|
Tiểu Khu Mo 2
|
Xã Phù Yên
|
I
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 25 km
|
|
|
|
3644
|
Bản Noong Pùng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 28 km
|
|
|
|
3645
|
Bản Suối Nhúng
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 36 km
|
|
|
|
3646
|
Bản Suối Pai
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Huy Tường 7 km
|
Trường TH&THCS Huy Tường 8 km
|
Trường THPT Tân Lang 50 km
|
|
|
|
3647
|
Bản Nà Lò 2
|
Xã Phù Yên
|
III
|
Trường TH&THCS Huy Hạ 4,5 km
|
Trường TH&THCS Huy Hạ 7 km
|
|
|
|
|
3648
|
Bản Sáy Tú
|
Xã Phù Yên
|
Bản ĐBKK
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 10 km
|
|
|
3649
|
Bản Đồng Tâm
|
Xã Quỳnh Nhai
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 18 km
|
|
|
|
3650
|
Bản Hậu
|
Xã Quỳnh Nhai
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 4 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km
|
Trường THPT Bình Thuận 14 km
|
|
|
|
3651
|
Bản Hậu
|
Xã Quỳnh Nhai
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mường Giôn 44 km
|
|
|
|
3652
|
Bản Cầu Cang
|
Xã Quỳnh Nhai
|
II
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 13 km
|
|
|
|
3653
|
Bản Khoang
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 13 km
|
|
|
|
3654
|
Bản Đông
|
Xã Quỳnh Nhai
|
II
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km
|
|
|
|
3655
|
Bản Hán
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km
|
|
|
|
3656
|
Bản He
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km
|
|
|
|
3657
|
Bản Hoa Sản
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 8 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km
|
|
|
|
3658
|
Bản Hậu
|
Xã Quỳnh Nhai
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 4 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 15 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 15 km
|
|
|
3659
|
Bản Đồng Tâm
|
Xã Quỳnh Nhai
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 16 km
|
Trung tâm GDTX Quỳnh Nhai 16 km
|
|
|
3660
|
Bản Ca
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 17 km
|
|
|
|
3661
|
Bản Nà Pát
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 17 km
|
|
|
|
3662
|
Bản Đán Đăm
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 20 km
|
|
|
|
3663
|
Bản Xe
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 22 km
|
|
|
|
3664
|
Bản Huổi Ná
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 26 km
|
|
|
|
3665
|
Bản Lốm Lầu
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 26,6 km
|
|
|
|
3666
|
Bản Bình Yên
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
Trường TH&THCS Chiềng Ơn 14 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Ơn 14 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 36,6 km
|
|
|
|
3667
|
Bản Phiêng Lỷ
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km
|
Trường THPT Quỳnh Nhai 41 km
|
|
|
|
3668
|
Bản Hoa Sản
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
|
Trường TH&THCS Chiềng Khoang 8 km
|
|
|
|
|
3669
|
Bản Lốm Lầu
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km
|
|
|
|
|
3670
|
Bản Pá Uôn
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
Trường Tiểu học Mường Giàng 9,1 km
|
Trường THCS Mường Giàng 9,1 km
|
|
|
|
|
3671
|
Bản Phiêng Ban
|
Xã Quỳnh Nhai
|
I
|
Trường Tiểu học Mường Giàng 7,8 km
|
Trường THCS Mường Giàng 7,8 km
|
|
|
|
|
3672
|
Bản To Ngùi
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 107 km
|
|
|
|
3673
|
Bản Co Súc
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 12 km
|
|
|
|
3674
|
Bản Hào
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 13 km
|
|
|
|
3675
|
Bản Háng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Tè 4,5 km
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 14 km
|
|
|
|
3676
|
Bản Lóng Khủa
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 14 km
|
|
|
|
3677
|
Bản Tà Lạc
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 14 km
|
|
|
|
3678
|
Bản Co Hó
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 16 km
|
|
|
|
3679
|
Bản Mường Tè
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 16 km
|
|
|
|
3680
|
Bản Tàu Dàu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 16 km
|
|
|
|
3681
|
Bản Nhúng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 18 km
|
|
|
|
3682
|
Bản Song Hưng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Tè 4 km
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 18 km
|
|
|
|
3683
|
Bản Tầm Phế
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 18 km
|
|
|
|
3684
|
Bản Un
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
Trường TH&THCS Song Khủa 7 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 18 km
|
|
|
|
3685
|
Bản Suối Sấu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Tè 4 km
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 19 km
|
|
|
|
3686
|
Bản Chiềng Ban
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 20 km
|
|
|
|
3687
|
Bản Bó
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 22 km
|
|
|
|
3688
|
Bản Nà Bai
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 24 km
|
|
|
|
3689
|
Bản Pơ Tào
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 25 km
|
|
|
|
3690
|
Bản Pù Hiềng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Tè 6 km
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 25 km
|
|
|
|
3691
|
Bản Hinh
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Tè 8 km
|
Trường TH&THCS Mường Tè 8 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 26 km
|
|
|
|
3692
|
Bản To Ngùi
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Quang Minh 6 km
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 28 km
|
|
|
|
3693
|
Bản Lòm
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Quang Minh 7 km
|
Trường TH&THCS Quang Minh 7 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 31 km
|
|
|
|
3694
|
Bản Coong
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Quang Minh 12 km
|
Trường TH&THCS Quang Minh 12 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 36 km
|
|
|
|
3695
|
Bản Tà Phù
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 36 km
|
|
|
|
3696
|
Bản Ngậm
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 42 km
|
|
|
|
3697
|
Bản Nôn
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 45 km
|
|
|
|
3698
|
Bản Lắn
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 47 km
|
|
|
|
3699
|
Bản Suối Nậu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Tường Hạ 114 km
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 47 km
|
|
|
|
3700
|
Bản Un
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 44 km
|
|
|
|
3701
|
Bản Háng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Lập (cấp THCS) 70 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 47 km
|
|
|
|
3702
|
Bản Hào
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 47 km
|
|
|
|
3703
|
Bản To Ngùi
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Lập (cấp THCS) 70 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 47 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 49 km
|
|
|
3704
|
Bản Bó
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km
|
|
|
3705
|
Bản Nà Bai
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km
|
|
|
3706
|
Bản Pú Hiềng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
|
|
|
3707
|
Bản Co Súc
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
|
|
|
3708
|
Bản Lòm
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
|
|
|
3709
|
Bản Lóng Khủa
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
Trường TH&THCS Mường Sang (cấp THCS) 73 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
|
|
|
3710
|
Bản Mường Tè
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 57 km
|
|
|
3711
|
Bản Tà Lạc
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 56 km
|
|
|
|
3712
|
Bản Tầm Phế
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 57 km
|
|
|
|
3713
|
Bản Pơ Tào
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 58 km
|
|
|
|
3714
|
Bản Co Hó
|
Xã Song Khủa
|
III
|
Trường TH&THCS Song Khủa 04 km
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 59 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 61 km
|
|
|
3715
|
Bản Chiềng Ban
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 59 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 61 km
|
|
|
3716
|
Bản Coong
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
3717
|
Bản Hinh
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
3718
|
Bản Nhúng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
3719
|
Bản Suối Nậu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
3720
|
Bản Tàu Dàu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
3721
|
Bản Nôn
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 61 km
|
|
|
|
3722
|
Bản Song Hưng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 61 km
|
|
|
|
3723
|
Bản Ngậm
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 62 km
|
|
|
|
3724
|
Bản Suối Sấu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 65 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 67 km
|
|
|
3725
|
Bản Tà Phù
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 65 km
|
|
|
|
3726
|
Bản Lắn
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 66 km
|
|
|
|
3727
|
Bản Un
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 39 km
|
|
|
|
3728
|
Bản Háng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 42 km
|
|
|
|
3729
|
Bản Hào
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 42 km
|
|
|
|
3730
|
Bản To Ngùi
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 42 km
|
|
|
|
3731
|
Bản Bó
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
3732
|
Bản Nà Bai
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
3733
|
Bản Pú Hiềng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
3734
|
Bản Co Súc
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
3735
|
Bản Lòm
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
3736
|
Bản Lóng Khủa
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
3737
|
Bản Mường Tè
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
3738
|
Bản Tà Lạc
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 51 km
|
|
|
|
3739
|
Bản Chiềng Ban
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 52 km
|
|
|
|
3740
|
Bản Tầm Phế
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 52 km
|
|
|
|
3741
|
Bản Pơ Tào
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 53 km
|
|
|
|
3742
|
Bản Co Hó
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 54 km
|
|
|
|
3743
|
Bản Hinh
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 54 km
|
|
|
|
3744
|
Bản Coong
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
3745
|
Bản Nhúng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
3746
|
Bản Suối Nậu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
3747
|
Bản Tàu Dàu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
3748
|
Bản Nôn
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 56 km
|
|
|
|
3749
|
Bản Song Hưng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 56 km
|
|
|
|
3750
|
Bản Ngậm
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 57 km
|
|
|
|
3751
|
Bản Suối Sấu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 60 km
|
|
|
|
3752
|
Bản Tà Phù
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 60 km
|
|
|
|
3753
|
Bản Lắn
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 61 km
|
|
|
|
3754
|
Bản Háng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 38 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 38 km
|
|
|
3755
|
Bản Co Súc
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 40 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 40 km
|
|
|
3756
|
Bản Hào
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 40 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 40 km
|
|
|
3757
|
Bản Tà Lại
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 40 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 40 km
|
|
|
3758
|
Bản Ngậm
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 42 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 42 km
|
|
|
3759
|
Bản Nhúng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 42 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 42 km
|
|
|
3760
|
Bản Lóng Khủa
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 43 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 43 km
|
|
|
3761
|
Bản Tầm Phế
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 43 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 43 km
|
|
|
3762
|
Bản Co Hó
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 44 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 44 km
|
|
|
3763
|
Bản Mường Tè
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 44 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 44 km
|
|
|
3764
|
Bản Tàu Dàu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 44 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 44 km
|
|
|
3765
|
Bản Bó
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 45 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km
|
|
|
3766
|
Bản Nôn
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 45 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km
|
|
|
3767
|
Bản Pù Hiềng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 45 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km
|
|
|
3768
|
Bản Song Hưng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 45 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km
|
|
|
3769
|
Bản Suối Sấu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 45 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km
|
|
|
3770
|
Bản Chiềng Ban
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 46 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 46 km
|
|
|
3771
|
Bản Nà Bai
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 46 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 46 km
|
|
|
3772
|
Bản Un
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 46 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 46 km
|
|
|
3773
|
Bản Lắn
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 47 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 47 km
|
|
|
3774
|
Bản Suối Nậu
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 47 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 47 km
|
|
|
3775
|
Bản Hinh
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 48 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 48 km
|
|
|
3776
|
Bản Tà Phù
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 48 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 48 km
|
|
|
3777
|
Bản Lòm
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 50 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 50 km
|
|
|
3778
|
Bản Pơ Tào
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 50 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 50 km
|
|
|
3779
|
Bản To Ngùi
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 52 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 52 km
|
|
|
3780
|
Bản Coong
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 54 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 54 km
|
|
|
3781
|
Bản Lóng Khủa
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 57km
|
|
|
3782
|
Bản Nhúng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 62km
|
|
|
3783
|
Bản Pù Hiềng
|
Xã Song Khủa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 52km
|
|
|
3784
|
Bản Mong
|
Xã Song Pe
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 80km
|
|
|
|
3785
|
Bản Hua Pàn
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 95 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km
|
|
|
3786
|
Bản Hưng Mai
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 110 km
|
|
|
|
3787
|
Bản Huổi Cói
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 17 km
|
|
|
|
3788
|
Bản Lươi Là
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 17 km
|
|
|
|
3789
|
Bản Tiền Phong
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 17 km
|
|
|
|
3790
|
Bản Mé Bon
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 18 km
|
|
|
|
3791
|
Bản Nà Pàn II
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 7,5 km
|
Trường THPT Mường Lầm 18 km
|
|
|
|
3792
|
Bản Xum Côn
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 9 km
|
Trường THPT Mường Lầm 18 km
|
|
|
|
3793
|
Bản Nà Pàn
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 km
|
Trường THPT Mường Lầm 19 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 37 km
|
|
|
3794
|
Bản Phiêng Tỏ
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường TH&THCS Dồm Cang 8 km
|
|
Trường THPT Mường Lầm 19 km
|
|
|
|
3795
|
Bản Hua Pàn
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường TH Bản Mé 4 km
|
|
Trường THPT Mường Lầm 20 km
|
|
|
|
3796
|
Bản Huổi Lìu
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 7 km
|
Trường THPT Mường Lầm 22 km
|
|
|
|
3797
|
Bản Quyết Tâm
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 4 km
|
|
Trường THPT Mường Lầm 30 km
|
|
|
|
3798
|
Bản Sào Và
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 8 km
|
|
Trường THPT Mường Lầm 35 km
|
|
|
|
3799
|
Bản Co Phường
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 37 km
|
|
|
|
3800
|
Bản Nậm Ún
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 37 km
|
|
|
|
3801
|
Bản Phiêng Tòng
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 38 km
|
|
|
|
3802
|
Bản Bom Phung
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 42 km
|
|
|
|
3803
|
Bản Nong Lếch
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 42 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 45 km
|
|
|
3804
|
Bản Ngu Hấu
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 43 km
|
|
|
|
3805
|
Bản Lọng Lằn
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường Lầm 46 km
|
|
|
|
3806
|
Bản Co Phường
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 km
|
Trường THPT Sông Mã 10 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 10 km
|
|
|
3807
|
Bản Huổi Cói
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 10 km
|
|
|
|
3808
|
Bản Nậm Ún
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 km
|
Trường THPT Sông Mã 10 km
|
|
|
|
3809
|
Bản Tiền Phong
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 10 km
|
|
|
|
3810
|
Bản Hua Pàn
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 4 km
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 km
|
Trường THPT Sông Mã 11 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 10 km
|
|
|
3811
|
Bản Lọng Lằn
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 9 km
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 km
|
Trường THPT Sông Mã 11 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 10 km
|
|
|
3812
|
Bản Mé Bon
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 km
|
Trường THPT Sông Mã 11 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 10 km
|
|
|
3813
|
Bản Phiêng Tòng
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 8 km
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 km
|
Trường THPT Sông Mã 11 km
|
|
|
|
3814
|
Bản Lươi Là
|
Xã Sông Mã
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 11 km
|
Trường THPT Sông Mã 12 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 11 km
|
|
|
3815
|
Bản Ngu Hấu
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 11 km
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 11 km
|
Trường THPT Sông Mã 14 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 11 km
|
|
|
3816
|
Bản Bom Phung
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 12 km
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 12 km
|
Trường THPT Sông Mã 15 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 12 km
|
|
|
3817
|
Bản Nong Lếch
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH Nà Nghịu 10 km
|
Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 12 km
|
Trường THPT Sông Mã 15 km
|
Trung tâm GDTX Sông Mã 12 km
|
|
|
3818
|
Bản Lọng Lằn
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 km
|
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km
|
|
|
3819
|
Bản Nà Hin
|
Xã Sông Mã
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 20 km
|
|
|
|
|
|
3820
|
Bản Nà Lốc
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 175 km
|
|
|
|
3821
|
Bản Sốp Nặm
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 175 km
|
|
|
|
3822
|
Bản Phổng
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
Trường THPT Sông Mã 33 km
|
|
|
|
3823
|
Bản Bánh Han
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 7 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 11 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km
|
|
|
3824
|
Bản Co Đứa
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 11 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km
|
|
|
3825
|
Bản Pá Khoang
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Và 12 km
|
Trường TH &THCS Mường Và 12 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 11 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km
|
|
|
3826
|
Bản Nà Lừa
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 12 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 12 km
|
|
|
3827
|
Bản Huổi Pót
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Và 6 km
|
Trường TH &THCS Mường Và 9 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 12,8 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 12,8 km
|
|
|
3828
|
Bản Nghè Vèn
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 13 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 13 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 13 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 13 km
|
|
|
3829
|
Bản Huổi Niếng
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 5 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 10 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 14 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 14 km
|
|
|
3830
|
Bản Nà Khoang
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 16 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km
|
|
|
3831
|
Bản Nậm Lạnh
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 12 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 12 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 16 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km
|
|
|
3832
|
Bản Tặc Tè
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 4 km
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 16 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km
|
|
|
3833
|
Bản Cang Ôn
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 5 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 7 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 16,5 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 16,5 km
|
|
|
3834
|
Bản Púng Pảng
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 8 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 20 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 17 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 17 km
|
|
|
3835
|
Bản Nà Mòn
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 17,5 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 17,5 km
|
|
|
3836
|
Bản Huổi Ca
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Và 8 km
|
Trường TH &THCS Mường Và 8 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 18 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km
|
|
|
3837
|
Bản Huổi Dương
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 9 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 15 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 18 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km
|
|
|
3838
|
Bản Huổi Lầu
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 11 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 18,8 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 18,8 km
|
|
|
3839
|
Bản Huổi Lầu
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
Trường TH &THCS Mường Và 11 km
|
|
|
|
|
3840
|
Bản Hua Lạnh
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 27 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km
|
|
|
3841
|
Bản Huổi Hịa
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 27 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km
|
|
|
3842
|
Bản Kéo Vai
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 27 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km
|
|
|
3843
|
Bản Pá Vai
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Và 21 km
|
Trường TH &THCS Mường Và 21 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 28 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 28 km
|
|
|
3844
|
Bản Phá Thóng
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 22 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 26 km
|
Trường THPT Sốp Cộp 31 km
|
Trung tâm GDTX Sốp Cộp 31 km
|
|
|
3845
|
Bản Huổi Ái
|
Xã Sốp Cộp
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 5 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 8,9 km
|
|
|
|
|
3846
|
Bản Huổi Dương
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 18 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 18 km
|
|
|
|
|
3847
|
Bản Huổi Hịa
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 27 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 27 km
|
|
|
|
|
3848
|
Bản Mường Và
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km
|
|
|
3849
|
Bản Nậm Lạnh
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 16 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 16 km
|
|
|
|
|
3850
|
Bản Pá Khoang
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 11 km
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 11 km
|
|
|
|
|
3851
|
Bản Phá Thóng
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 26 km
|
|
|
|
|
3852
|
Bản Tà Cọ
|
Xã Sốp Cộp
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Sốp Cộp 6,5 km
|
|
|
|
|
|
3853
|
Bản Tặc Tè
|
Xã Sốp Cộp
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km
|
|
|
3854
|
Bản Pắc Bẹ A
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 4 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 30 km
|
Trường THPT Gia Phù 15 km
|
|
|
|
3855
|
Bản Pắc Bẹ B
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 9 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 26 km
|
Trường THPT Gia Phù 17 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 32 km
|
|
|
3856
|
Bản Pắc Bẹ C
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 4 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 km
|
Trường THPT Gia Phù 19 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 34 km
|
|
|
3857
|
Bản Trò
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 7 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 7 km
|
Trường THPT Gia Phù 23 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 17 km
|
|
|
3858
|
Bản Suối Gióng
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 25 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 12 km
|
|
|
3859
|
Bản Lũng Khoai
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 28 km
|
|
|
|
3860
|
Bản Suối Khang
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 6 km
|
|
Trường THPT Gia Phù 28 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 18 km
|
|
|
3861
|
Bản Suối Ó
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 14 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 14 km
|
Trường THPT Gia Phù 29 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 21 km
|
|
|
3862
|
Bản Suối Dinh
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 31 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 37 km
|
|
|
3863
|
Bản Suối Ngang
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường TH&THCS Huy Hạ 22 km
|
|
Trường THPT Gia Phù 31 km
|
|
|
|
3864
|
Bản Suối Tọ
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 31 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 22 km
|
|
|
3865
|
Bản Suối Gióng
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 14 km
|
|
|
|
3866
|
Bản Suối Tọ
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15 km
|
|
|
|
3867
|
Bản Trò
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15 km
|
|
|
|
3868
|
Bản Bắc Pẹ B
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 16 km
|
|
|
|
3869
|
Bản Suối Khang
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 20 km
|
|
Trường THPT Phù Yên 16 km
|
|
|
|
3870
|
Bản Bắc Pẹ A
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 17 km
|
|
|
|
3871
|
Bản Lũng Khoai
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 17 km
|
|
|
|
3872
|
Bản Bắc Bẹ C
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 18 km
|
|
|
|
3873
|
Bản Suối Ó
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 18 km
|
|
|
|
3874
|
Bản Suối Khang
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 19 km
|
|
|
|
3875
|
Bản Lũng Khoai
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3876
|
Bản Suối Tọ
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km
|
|
|
3877
|
Bản Suối Dinh
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 21 km
|
|
|
|
3878
|
Bản Suối Ó
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 21 km
|
|
|
|
3879
|
Bản Suối Ngang
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 13 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 13 km
|
Trường THPT Phù Yên 23 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 23 km
|
|
|
3880
|
Bản Suối Gióng
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 24 km
|
|
|
|
3881
|
Bản Trò
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 25 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 30 km
|
|
|
3882
|
Bản Suối Ngang
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 27 km
|
|
|
|
3883
|
Bản Suối Dinh
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 28 km
|
|
|
|
3884
|
Bản Suối Dinh
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 36 km
|
Trường THPT Tân Lang 31 km
|
|
|
|
3885
|
Bản Pắc Bẹ A
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường TH&THCS Huy Hạ 30 km
|
Trường TH&THCS Huy Hạ 22 km
|
Trường THPT Tân Lang 40 km
|
|
|
|
3886
|
Bản Pắc Bẹ B
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
Trường THCS Gia Phù 25 km
|
Trường THPT Tân Lang 42 km
|
|
|
|
3887
|
Bản Pắc Bẹ C
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
Trường THCS Gia Phù 25 km
|
Trường THPT Tân Lang 44 km
|
|
|
|
3888
|
Bản Trò
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 48 km
|
|
|
|
3889
|
Bản Suối Gióng
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 12 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 12 km
|
Trường THPT Tân Lang 50 km
|
|
|
|
3890
|
Bản Lũng Khoai
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 6 km
|
|
Trường THPT Tân Lang 53 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km
|
|
|
3891
|
Bản Suối Khang
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 53 km
|
|
|
|
3892
|
Bản Suối Ó
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 54 km
|
|
|
|
3893
|
Bản Suối Ngang
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lang 56 km
|
|
|
|
3894
|
Bản Suối Tọ
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 8 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 8 km
|
Trường THPT Tân Lang 56 km
|
|
|
|
3895
|
Bản Pắc Bẹ A
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
|
Trường THCS Gia Phù 25 km
|
|
|
|
|
3896
|
Bản Pắc Bẹ C
|
Xã Suối Tọ
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 km
|
|
|
|
|
3897
|
Bản Kéo Bó
|
Xã Tà Hộc
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 25 km
|
|
|
|
3898
|
Bản Nà Heo
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 90 km
|
|
|
|
3899
|
Bản Bó Đươi
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3900
|
Bản Kéo Bó
|
Xã Tà Hộc
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 11 km
|
|
|
3901
|
Bản Nà Bó
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3902
|
Bản Nà Hường
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3903
|
Bản Pát Ca
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3904
|
Bản Phiêng Hịnh
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3905
|
Bản Sơn Tra
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3906
|
Bản Trung Thành
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3907
|
Tiẻu Khu 8
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3908
|
Tiểu khu 7
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km
|
|
|
|
3909
|
Bản Bó Đươi
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3910
|
Bản Cáp Na
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3911
|
Bản Đông Sàn
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3912
|
Bản Kéo Bó
|
Xã Tà Hộc
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3913
|
Bản Nà Bó
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3914
|
Bản Nà Hường
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3915
|
Bản Pát Ca
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3916
|
Bản Phiêng Hịnh
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3917
|
Bản Sơn Tra
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3918
|
Bản Trung Thành
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3919
|
Tiẻu Khu 8
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3920
|
Tiểu khu 7
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 11 km
|
|
|
|
3921
|
Bản Hộc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 102 km
|
|
|
|
3922
|
Bản Kéo Bó
|
Xã Tà Hộc
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 50 km
|
|
|
|
3923
|
Bản Bó Đươi
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3924
|
Bản Bó Đươi
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3925
|
Bản Cáp Na
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3926
|
Bản Đông Sàn
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3927
|
Bản Đông Sàn
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3928
|
Bản Hộc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3929
|
Bản Kéo Bó
|
Xã Tà Hộc
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3930
|
Bản Nà Bó
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3931
|
Bản Nà Heo
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3932
|
Bản Nà Hường
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3933
|
Bản Nà Hường
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3934
|
Bản Pa Nó A
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3935
|
Bản Pát Ca
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3936
|
Bản Pát Ca
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3937
|
Bản Phiêng Hịnh
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3938
|
Bản Sơn Tra
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3939
|
Bản Sơn Tra
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3940
|
Bản Trung Thành
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3941
|
Tiẻu Khu 8
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3942
|
Tiểu khu 7
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
3943
|
Bản Kéo Bó
|
Xã Tà Hộc
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 40 km
|
|
|
|
3944
|
Bản Mòng
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3945
|
Bản Mường
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
Trường THCS Mường Khoa xã Tạ Khoa 14km
|
|
|
|
|
3946
|
Bản Pá Nó
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
…
|
|
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 68 km
|
|
|
3947
|
Bản Pơn
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3948
|
Bản Tà Hộc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km
|
|
|
3949
|
Bản Mòng
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 35 km
|
|
|
|
3950
|
Bản Hộc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 40 km
|
|
|
|
3951
|
Bản Pù Tền
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 42 km
|
|
|
|
3952
|
Bản Pơn
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 44 km
|
|
|
|
3953
|
Bản Pá Nó
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 45 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 68 km
|
|
|
3954
|
Bản Mường
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 48 km
|
|
|
|
3955
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 50 km
|
|
|
|
3956
|
Bản Bơ
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 52 km
|
|
|
|
3957
|
Bản Pá Nó
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Cang 18km
|
Trường THPT Chiềng Khương 27 km
|
|
|
|
3958
|
Bản Mòng
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 7 km
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 7 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 55 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 75 km
|
|
|
3959
|
Bản Hộc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 8 km
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 8 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 80 km
|
|
|
3960
|
Bản Pù Tền
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 14 km
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 14 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 62 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 82 km
|
|
|
3961
|
Bản Mường
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 16 km
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 16 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 84 km
|
|
|
3962
|
Bản Pơn
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 20 km
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 20 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 84 km
|
|
|
3963
|
Bản Bơ
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 11 km
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 11 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 88 km
|
|
|
3964
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 17 km
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 17 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 70 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 90 km
|
|
|
3965
|
Bản Pá Nó
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 10 km
|
Trường Tiểu học và THCS Tà Hộc 10 km
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 72 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 92 km
|
|
|
3966
|
Bản Mòng
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 75 km
|
|
|
|
3967
|
Bản Hộc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 80 km
|
|
|
|
3968
|
Bản Pù Tền
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 82 km
|
|
|
|
3969
|
Bản Mường
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 84 km
|
|
|
|
3970
|
Bản Pơn
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 84 km
|
|
|
|
3971
|
Bản Bơ
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 88 km
|
|
|
|
3972
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 90 km
|
|
|
|
3973
|
Bản Pá Nó
|
Xã Tà Hộc
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai sơn 92 km
|
|
|
|
3974
|
Bản Tà Đò
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 18,1 km
|
Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 22,9 km
|
Trường THPT Bắc Yên 17 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 17,5 km
|
|
|
3975
|
Bản Sập Việt
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 9 km
|
Trường THPT Bắc Yên 22 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 22,5 km
|
|
|
3976
|
Bản Khọc B
|
Xã Tạ Khoa
|
ĐBKK
|
Trường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 11,8 km
|
Trường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 10,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 28 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km
|
|
|
3977
|
Bản Ọ B
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 13 km
|
Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 17,7 km
|
Trường THPT Bắc Yên 28 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km
|
|
|
3978
|
Bản Tân Cuông
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 7,2 km
|
Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 12 km
|
Trường THPT Bắc Yên 31 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 31,5 km
|
|
|
3979
|
Bản Tân Tiến
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 32 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km
|
|
|
3980
|
Bản Pa Nó
|
Xã Tạ Khoa
|
Bản ĐBKH
|
Trường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 16 km
|
Trường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 18 km
|
Trường THPT Bắc Yên 34 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 34,5 km
|
|
|
3981
|
Bản Nhạn Nọc
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 4,8 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 36 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 36,5 km
|
|
|
3982
|
Bản Đèo Chẹn
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 5 km
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 41 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 41,5 km
|
|
|
3983
|
Bản Cáy Khẻ
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua, xã Tạ Khoa Nhàn 6 km
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 13 km
|
Trường THPT Bắc Yên 45 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km
|
|
|
3984
|
Bản Suối Thón
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 6 km
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 9 km
|
Trường THPT Bắc Yên 45 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km
|
|
|
3985
|
Bản Hồ Sen
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 8 km
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 8 km
|
Trường THPT Bắc Yên 46 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 46,5 km
|
|
|
3986
|
Hua Noong
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 4 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 50 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 50,5 km
|
|
|
3987
|
Bản Trông Dê
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 58 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km
|
|
|
3988
|
Bản Khúm Khia
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 15 km
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 67 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km
|
|
|
3989
|
Bản Pa Khốm
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa13,5 km
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 15 km
|
Trường THPT Bắc Yên 67 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km
|
|
|
3990
|
Bản Suối Sát
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 20,5 km
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 22 km
|
Trường THPT Bắc Yên 67 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km
|
|
|
3991
|
Bản Sập Việt
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
|
Trường THPT Chiềng Sinh 90 km
|
|
|
|
3992
|
Bản Ọ B
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 117 km
|
|
|
|
3993
|
Bản Phúc
|
Xã Tạ Khoa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 46 km
|
|
|
|
3994
|
Bản Chạng
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 8 km
|
|
|
|
|
|
3995
|
Bản Đèo Chẹn
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 20 km
|
|
|
3996
|
Bản Nhạn Nọc
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
3997
|
Bản Pa Nó
|
Xã Tạ Khoa
|
Bản ĐBKH
|
Trường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16 km
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 18 km
|
|
|
|
|
3998
|
Bản Suối Sát
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
3999
|
Bản Suối Tăng
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
Trường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 8 km
|
Trường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 9,7 km
|
|
|
|
|
4000
|
Bản Suối Thón
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 72 km
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
4001
|
Bản Tà Đò
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
Trường THCS Song Pe 7 km
|
|
|
|
|
4002
|
Bản Tân Cuông
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn xã Tạ Khoa 19km.
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
4003
|
Bản Tân Tiến
|
Xã Tạ Khoa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
4004
|
Bản Bẹ
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH-THCS Tà Xùa 10,7 km
|
Trường TH-THCS Tà Xùa 10 km
|
Trường THPT Bắc Yên 13 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 13,5 km
|
|
|
4005
|
Bản Tà Xùa
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 14,5 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 15 km
|
|
|
4006
|
Bản Tà Xùa
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH-THCS Tà Xùa 4 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 14,6 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 15,1 km
|
|
|
4007
|
Bản Tà Xùa
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH-THCS Tà Xùa 5 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 14,7 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 15,2 km
|
|
|
4008
|
Bản Trò A
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH-THCS Tà Xùa 13,2 km
|
Trường TH-THCS Tà Xùa 12,2 km
|
Trường THPT Bắc Yên 15 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 15,8 km
|
|
|
4009
|
Bản Chung Trinh
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH-THCS Tà Xùa 5 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 17,5 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 18 km
|
|
|
4010
|
Bản Háng Cao
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 22 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 22,5 km
|
|
|
4011
|
Bản Trang Dua Hang
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 23 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 23,5 km
|
|
|
4012
|
Bản Chống Tra
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH&THCS Háng Đồng 9 km
|
Trường TH&THCS Háng Đồng 10 km
|
Trường THPT Bắc Yên 24 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 24,5 km
|
|
|
4013
|
Bản Cáo A
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH Làng Chếu,xã Tà Xùa 6 km
|
Trường THCS Làng Chếu 8 km
|
Trường THPT Bắc Yên 24 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 24,5 km
|
|
|
4014
|
Bản Làng Chếu
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH Làng Chếu, xã Tà Xùa 5 km
|
Trường THCS Làng Chếu 7 km
|
Trường THPT Bắc Yên 28 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km
|
|
|
4015
|
Bản Suối Păng
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH Làng Chếu, xã Tà Xùa 8,5 km
|
Trường THCS Làng Chếu 10,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 32 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km
|
|
|
4016
|
Bản Háng Đồng
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH&THCS Háng Đồng 4,5 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 36 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 36,5 km
|
|
|
4017
|
Bản Háng Đồng C
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH&THCS Háng Đồng 12 km
|
Trường TH&THCS Háng Đồng 13 km
|
Trường THPT Bắc Yên 48 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 48,5 km
|
|
|
4018
|
Bản Làng Sáng
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
Trường TH&THCS Háng Đồng 18,5 km
|
Trường TH&THCS Háng Đồng 19,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 54 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km
|
|
|
4019
|
Bản Chung Trinh
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 80 km
|
|
|
4020
|
Bản Háng Cao
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
4021
|
Bản Làng Chếu
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
4022
|
Bản Tà Xùa
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
4023
|
Bản Tà Xùa A
|
Xã Tà Xùa
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km
|
|
|
4024
|
Bản Trung Phong
|
Xã Tân Phong
|
III
|
Trường TH&THCS Bắc Phong 5 km
|
Trường TH&THCS Bắc Phong 5 km
|
Trường THPT Chuyên 155 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 41 km
|
Bổ sung
|
|
4025
|
Bản Mùng
|
Xã Tân Phong
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 23 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 41 km
|
|
|
4026
|
Bản Trung Phong
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 47 km
|
|
|
|
4027
|
Bản Đồng Mã
|
Xã Tân Phong
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Tân Phong 8 km
|
Trường TH&THCS Tân Phong 8 km
|
Trường THPT Gia Phù 48 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 43 km
|
|
|
4028
|
Bản Bó Mý
|
Xã Tân Phong
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Tân Phong 10 km
|
Trường TH&THCS Tân Phong 10 km
|
Trường THPT Gia Phù 50 km
|
|
|
|
4029
|
Bản Hợp Phong
|
Xã Tân Phong
|
III
|
Trường TH&THCS Bắc Phong 13 km
|
Trường TH&THCS Bắc Phong 13 km
|
Trường THPT Gia Phù 50 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 55 km
|
|
|
4030
|
Bản Tiên Phong
|
Xã Tân Phong
|
III
|
Trường TH&THCS Bắc Phong 10 km
|
Trường TH&THCS Bắc Phong 10 km
|
Trường THPT Gia Phù 50 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 55 kmm
|
|
|
4031
|
Bản Bông
|
Xã Tân Phong
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Tân Phong 8 km
|
Trường TH&THCS Tân Phong 8 km
|
Trường THPT Gia Phù 52 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 43 km
|
|
|
4032
|
Bản Suối Lúa
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 63 km
|
|
|
|
4033
|
Bản Đá Mài
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 70 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 64 km
|
|
|
4034
|
Bản Mó Sách
|
Xã Tân Phong
|
III
|
Trường TH&THCS Tân Phong 19 km
|
Trường TH&THCS Tân Phong 19 km
|
Trường THPT Gia Phù 70 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 64 km
|
|
|
4035
|
Bản Suối Vé
|
Xã Tân Phong
|
III
|
Trường TH&THCS Nam Phong 8 km
|
Trường TH&THCS Nam Phong 8 km
|
Trường THPT Gia Phù 70 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 72 km
|
|
|
4036
|
Bản Pín
|
Xã Tân Phong
|
III
|
Trường TH&THCS Nam Phong 10 km
|
Trường TH&THCS Nam Phong 10 km
|
Trường THPT Gia Phù 78 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 72 km
|
|
|
4037
|
Bản Hợp Phong
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 33 km
|
|
|
|
4038
|
Bàn Đồng Mã
|
Xã Tân Phong
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường THCS Gia Phù 35 km
|
Trường THPT Phù Yên 35 km
|
|
|
|
4039
|
Bản Pín
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 38 km
|
|
|
|
4040
|
Bản Bó Mý
|
Xã Tân Phong
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 45 km
|
|
|
|
4041
|
Bản Mùng
|
Xã Tân Phong
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 45 km
|
|
|
|
4042
|
Bản In
|
Xã Tân Phong
|
I
|
Trường TH&THCS Tân Phong 9 km
|
Trường TH&THCS Tân Phong 9 km
|
Trường THPT Phù Yên 50 km
|
|
|
|
4043
|
Bản Tiên Phong
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 54 km
|
|
|
|
4044
|
Bàn Bông
|
Xã Tân Phong
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 55 km
|
|
|
|
4045
|
Bản Suối Lúa
|
Xã Tân Phong
|
III
|
Trường TH&THCS Nam Phong 7 km
|
Trường TH&THCS Nam Phong 7 km
|
Trường THPT Phù Yên 55 km
|
|
|
|
4046
|
Bản Trung Phong
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 58 km
|
|
|
|
4047
|
Bản Mó Sách
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 62 km
|
|
|
|
4048
|
Bán Đá Mài
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 65 km
|
|
|
|
4049
|
Bản Suối Vé
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 75 km
|
|
|
|
4050
|
Bản Bãi Con
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km
|
|
|
4051
|
Bản Bắc Băn
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km
|
|
|
4052
|
Bản Bó Vả
|
Xã Tân Phong
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km
|
|
|
4053
|
Bản In
|
Xã Tân Phong
|
I
|
|
Trường THCS Gia Phù 35 km
|
|
|
|
|
4054
|
Bản Huổi Tính
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 60 km
|
|
|
|
4055
|
Bản Sao Tua
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 68 km
|
|
|
|
4056
|
Bản Lũng Mú
|
Xã Tân Yên
|
III
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp13 km
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp13 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 40 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 42 km
|
|
|
4057
|
Bản Nà Mường
|
Xã Tân Yên
|
III
|
Trường TH&THCS Tân Lập 56 km
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 45 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 47 km
|
|
|
4058
|
Bản Nà Sánh
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 45 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 47 km
|
|
|
4059
|
Bản Yên Bình
|
Xã Tân Yên
|
III
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 9 km
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 9 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 45 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 47 km
|
|
|
4060
|
Bản Sam Kha
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 46 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 48 km
|
|
|
4061
|
Bản Tầm Phế
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 47 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 49 km
|
|
|
4062
|
Bản Nà Mý
|
Xã Tân Yên
|
III
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 6 km
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 6 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km
|
|
|
4063
|
Bản Sao Tua
|
Xã Tân Yên
|
III
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 12 km
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 12 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km
|
|
|
4064
|
Bản Suối Xáy
|
Xã Tân Yên
|
III
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 10 km
|
Trường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 10 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 52 km
|
|
|
4065
|
Bản Suối Xáy
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 110km
|
|
|
|
4066
|
Bản Pa Khà
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 10 km
|
|
|
|
4067
|
Bản Tà Phềnh
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 10 km
|
|
|
|
4068
|
Bản Nà Sánh
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 13 km
|
|
|
|
4069
|
Bản Nặm Khao
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 13 km
|
|
|
|
4070
|
Bản Nà Mường
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 14 km
|
|
|
|
4071
|
Bản Tầm Phế
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 16 km
|
|
|
|
4072
|
Bản Sam Kha
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 17 km
|
|
|
|
4073
|
Bản Nà Mý
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 18 km
|
|
|
|
4074
|
Bản Lũng Mú
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 19 km
|
|
|
|
4075
|
Bản Yên Bình
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 19 km
|
|
|
|
4076
|
Bản Suối Xáy
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 20 km
|
|
|
|
4077
|
Bản Sao Tua
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Tân Lập 24 km
|
|
|
|
4078
|
Bản Lũng Mú
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 35 km
|
|
|
|
4079
|
Bản Nà Mường
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 40 km
|
|
|
|
4080
|
Bản Nà Sánh
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 40 km
|
|
|
|
4081
|
Bản Yên Bình
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 20 km
|
Trường THPT Thảo Nguyên 40 km
|
|
|
|
4082
|
Bản Sam Kha
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 41 km
|
|
|
|
4083
|
Bản Tầm Phế
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 42 km
|
|
|
|
4084
|
Bản Nà Mý
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
4085
|
Bản Sao Tua
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 23 km
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
4086
|
Bản Suối Xáy
|
Xã Tân Yên
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 18 km
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
4087
|
Bản Pơ Nang 2
|
Xã Tân Yên
|
III
|
Trường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 14 km
|
|
|
|
|
|
4088
|
Bản Ấm
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
|
|
|
4089
|
Bản Bó
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
|
|
|
4090
|
Bản Châu Phong
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 5 km
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 5 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
|
|
|
4091
|
Bản Chiềng Đa
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 4,5 km
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 9 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km
|
|
|
4092
|
Bản Chiềng Lè
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
|
|
|
4093
|
Bản Nà Lồi
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
|
|
|
4094
|
Bản Pưa Lai
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 7 km
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 7 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
|
|
|
4095
|
Bản Sôi
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 4,5 km
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 17 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
|
|
|
4096
|
Bản Suối Khẩu
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km
|
Trường TH&THCS Suối Bàng 8 km
|
Trường THPT Mộc Hạ 15 km
|
|
|
|
4097
|
Bản Khoang Tuống
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 18 km
|
|
|
|
4098
|
Bản Chiềng Lè
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 30 km
|
|
|
|
4099
|
Bản Khảm
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Tô Múa 7 km
|
Trường TH&THCS Tô Múa 7 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 40 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km
|
|
|
4100
|
Bản Dạo
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 41 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 20 km
|
|
|
4101
|
Bản Cho Đáy
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 42 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km
|
|
|
4102
|
Bản Đá Mài
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 42 km
|
|
|
|
4103
|
Bản Mến
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 45 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km
|
|
|
4104
|
Bản Lắc Mường
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 46 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 48 km
|
|
|
4105
|
Bản Pàn Ngùa
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 47 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 22 km
|
|
|
4106
|
Bản Bó Mồng
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 48 km
|
|
|
|
4107
|
Bản Co Cài
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 48 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 22 km
|
|
|
4108
|
Bản Suối Liếm
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Tô Múa 4 km
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 49 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 25 km
|
|
|
4109
|
Bản Bó
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 57 km
|
|
|
|
4110
|
Bản Châu Phong
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 57 km
|
|
|
|
4111
|
Bản Pư Lai
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 57 km
|
|
|
|
4112
|
Bản Ẩm
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 58 km
|
|
|
|
4113
|
Bản Khoang Tuống
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 58 km
|
|
|
|
4114
|
Bản Sôi
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tô Múa 8 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 58 km
|
|
|
|
4115
|
Bản Nà Lồi
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
4116
|
Bản Suối Khẩu
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
4117
|
Bản Chiềng Đa
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 65 km
|
|
|
|
4118
|
Bản Tin Tốc
|
Xã Tô Múa
|
I
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 18 km
|
|
|
|
4119
|
Bản Chiềng Lè
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 25 km
|
|
|
|
4120
|
Bản Khảm
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 35 km
|
|
|
|
4121
|
Bản Dạo
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 36 km
|
|
|
|
4122
|
Bản Cho Đáy
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Tô Múa 5 km
|
Trường TH&THCS Tô Múa 7 km
|
Trường THPT Thảo Nguyên 37 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 25 km
|
|
|
4123
|
Bản Đá Mài
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 37 km
|
|
|
|
4124
|
Bản Mến
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 40 km
|
|
|
|
4125
|
Bản Lắc Mường
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Tô Múa 8 km
|
Trường TH&THCS Tô Múa 7 km
|
Trường THPT Thảo Nguyên 41 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 25 km
|
|
|
4126
|
Bản Pàn Ngùa
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 42 km
|
|
|
|
4127
|
Bản Bó Mồng
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 43 km
|
|
|
|
4128
|
Bản Co Cài
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 43 km
|
|
|
|
4129
|
Bản Suối Liếm
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 29 km
|
|
|
4130
|
Bản Bó
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 52 km
|
|
|
|
4131
|
Bản Châu Phong
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 52 km
|
|
|
|
4132
|
Bản Pư Lai
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 52 km
|
|
|
|
4133
|
Bản Ẩm
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 53 km
|
|
|
|
4134
|
Bản Khoang Tuống
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 53 km
|
|
|
|
4135
|
Bản Sôi
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 53 km
|
|
|
|
4136
|
Bản Nà Lồi
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
4137
|
Bản Suối Khẩu
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
4138
|
Bản Chiềng Đa
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tô Múa 10 km
|
Trường THPT Thảo Nguyên 60 km
|
|
|
|
4139
|
Bản Chiềng Lè
|
Xã Tô Múa
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 12 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 km
|
|
|
4140
|
Bản Sôi
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 27 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 27 km
|
|
|
4141
|
Bản Ấm
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 30 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km
|
|
|
4142
|
Bản Chiềng Đa
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 30 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 42km
|
|
|
4143
|
Bản Pưa Lai
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 35 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km
|
|
|
4144
|
Bản Châu Phong
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 38 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 38 km
|
|
|
4145
|
Bản Khoang Tuống
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 42 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 42 km
|
|
|
4146
|
Bản Đá Mài
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Tô Múa 7 km
|
Trường TH&THCS Tô Múa 8 km
|
Trường THPT Vân Hồ 43 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km
|
|
|
4147
|
Bản Nà Lồi
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 45 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 45 km
|
|
|
4148
|
Bản Bó
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 53 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 53 km
|
|
|
4149
|
Bản Suối Khẩu
|
Xã Tô Múa
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 60 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 60 km
|
|
|
4150
|
Bản Cho Đáy
|
Xã Tô Múa
|
BĐKK
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 44km
|
|
|
4151
|
Bó Mồng
|
Xã Tô Múa
|
III
|
Trường TH&THCS Tô Múa 8 km
|
Trường TH&THCS Tô Múa 9 km
|
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km
|
|
|
4152
|
Bản Nà Tong
|
Xã Tuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
TH&THCS Nặm Ét 44 km
|
TH&THCS Nặm Ét 44 km
|
|
|
|
|
4153
|
Bản Pa
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 130 km
|
|
|
|
4154
|
Bản Suối Tre
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
Trường TH&THCS Tường Phong 4 km
|
|
Trường THPT Chuyên 135 km
|
|
|
|
4155
|
Băn Cóc 2
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 10 km
|
|
|
|
4156
|
Bàn Liên Hợp
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 11 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 22 km
|
|
|
4157
|
Bân Suối Tre
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 13 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 28 km
|
|
|
4158
|
Bản Nà Pục
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 15 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 27 km
|
|
|
4159
|
Bản Pa
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
Trường Tiểu học và THCS Tường Hạ 5 km
|
|
Trường THPT Gia Phù 15 km
|
|
|
|
4160
|
Bản Tặt
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 15 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 28 km
|
|
|
4161
|
Bản Cóc 2
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 60 km
|
Trường THPT Gia Phù 17 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km
|
|
|
4162
|
Bản Cóc 2
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 17 km
|
|
|
|
4163
|
Bản Cóc 1
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 20 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km
|
|
|
4164
|
Bản Thín
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
Trường TH&THCS Tường Tiến 5 km
|
Trường TH&THCS Tường Tiến 12 km
|
Trường THPT Gia Phù 21 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 34 km
|
|
|
4165
|
Bản Tân Đà
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
Trường TH Gia Phù 20 km
|
|
Trường THPT Gia Phù 28 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 30 km
|
|
|
4166
|
Bản Hạ Lương
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 30 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 26 km
|
|
|
4167
|
Bản Suối Lốm
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 35 km
|
|
|
|
4168
|
Bản Bèo
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 37 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 34 km
|
|
|
4169
|
Bản Suối Tre
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Gia Phù 41 km
|
|
|
|
4170
|
Bản Nà Pục
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 85 km
|
|
|
|
4171
|
Bản Cải
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 11km
|
|
|
|
4172
|
Bản khoa 1
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 13km
|
|
|
|
4173
|
Bàn Khoa 2
|
Xã Tường Hạ
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường THCS Gia Phù 7 km
|
Trường THPT Phù Yên 13km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 17 km
|
|
|
4174
|
Bản Thon
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 13km
|
|
|
|
4175
|
Bản Khảo
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 14km
|
|
|
|
4176
|
Bản Liên Hợp
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 14km
|
|
|
|
4177
|
Bản Cóc 1
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15km
|
|
|
|
4178
|
Bản Cóc 2
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 15km
|
|
|
|
4179
|
Bản Nà Bọc
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 16km
|
|
|
|
4180
|
Bàn Tân Đà
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 17km
|
|
|
|
4181
|
Bản Dằn
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
Trường TH Gia Phù 5 km
|
Trường THCS Gia Phù 8 km
|
Trường THPT Phù Yên 18km
|
|
|
|
4182
|
Hản Hạ Lương
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 19km
|
|
|
|
4183
|
Bản Cóc
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20 km
|
|
|
|
4184
|
Bẳn Tặt
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 20km
|
|
|
|
4185
|
Bản Thín
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 22 km
|
|
|
|
4186
|
Bản Hạ Lương
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 24 km
|
|
|
|
4187
|
Bản Pa
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
Trường TH Gia Phù 15 km
|
|
Trường THPT Phù Yên 26 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 28 km
|
|
|
4188
|
Bản Suối Tre
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 26 km
|
|
|
|
4189
|
Bản Tặt
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
|
|
Trường THPT Phù Yên 26 km
|
|
|
|
4190
|
Bản Suối Lốm
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
Trường TH&THCS Tường Phong 4,5 km
|
|
Trường THPT Phù Yên 27 km
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 57 km
|
|
|
4191
|
Bản Bèo
|
Xã Tường Hạ
|
III
|
Trường TH&THCS Tường Phong 7,5 km
|
Trường TH&THCS Tường Phong 7,5 km
|
Trường THPT Phù Yên 32 km
|
|
|
|
4192
|
Bản Cải
|
Xã Tường Hạ
|
Bản ĐBKK
|
Trường TH&THCS Tường Hạ 5 km
|
Trường TH&THCS Huy Hạ 15 km
|
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 27 km
|
|
|
4193
|
Bàn Chăn
|
Xã Tường Hạ
|
Bản ĐBKK
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km
|
|
|
4194
|
Bản Tốm
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 15 km
|
|
|
|
4195
|
Bản Lọng Mén
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 17 km
|
|
|
|
4196
|
Bản Chiềng Pấc
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 20 km
|
|
|
4197
|
Bản Dân Chủ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km
|
|
|
|
4198
|
Bản Cang
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Ly 10 km
|
Trường THPT Bình Thuận 20 km
|
|
|
|
4199
|
Bản Hốn
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Bôm 7 km
|
Trường THPT Bình Thuận 20 km
|
|
|
|
4200
|
Bản Khem
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 20 km
|
|
|
|
4201
|
Bản Cụ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Ly 11 km
|
Trường THPT Bình Thuận 22 km
|
|
|
|
4202
|
Bản Nà Tong
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Ly 9 km
|
Trường THPT Bình Thuận 24 km
|
|
|
|
4203
|
Bản Tịm
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 27 km
|
|
|
|
4204
|
Bản Hán
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Ly 18 km
|
Trường THPT Bình Thuận 29 km
|
|
|
|
4205
|
Bản Bôm Pao
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường Tiểu học Chiềng Ly 25 km
|
Trường THCS Chiềng Ly 17km
|
Trường THPT Bình Thuận 34 km
|
|
|
|
4206
|
Bản Bôm Lầu
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường Tiểu học Chiềng Ly 25 km
|
Trường THCS Chiềng Ly 15km
|
Trường THPT Bình Thuận 39 km
|
|
|
|
4207
|
Bản Cà Cại
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 11 km
|
|
|
|
4208
|
Bản Lăng Luông
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 11 km
|
|
|
|
4209
|
Bản Lăng Nọi
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 11 km
|
|
|
|
4210
|
Bản Nà Xa
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 11 km
|
|
|
|
4211
|
Bản Thái Cóng
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 11 km
|
|
|
|
4212
|
Bản Ít Cang
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường tiểu học Chiềng Bôm 7 km
|
Trường THCS Chiềng Bôm 10 km
|
Trường THPT Bình Thuận 12 km
|
|
|
|
4213
|
Tiểu khu bản Bỉa
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 12 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 13 km
|
|
|
4214
|
Tiểu khu Phiêng Còng
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 12 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km
|
|
|
4215
|
Bản Nà Lọ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 13 km
|
|
|
|
4216
|
Bản Nà Nọi
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 13 km
|
|
|
|
4217
|
Bản Nong Pồng
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 13 km
|
|
|
|
4218
|
Tiểu khu bản Dửn
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 13 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 10 km
|
|
|
4219
|
Bản Huổi Luông
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 15 km
|
|
|
|
4220
|
Bản Thôm 1
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 16 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km
|
|
|
4221
|
Bản Thôm 2
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 16 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km
|
|
|
4222
|
Bản Thống Nhất A
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 16 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km
|
|
|
4223
|
Bản Thống Nhất B
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 16 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km
|
|
|
4224
|
Bản Bai
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 18 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km
|
|
|
4225
|
Bản Lạn Bóng
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 18 km
|
|
|
|
4226
|
Bản Táng
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 18 km
|
|
|
|
4227
|
Bản Tốm
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 18 km
|
|
|
|
4228
|
Tiểu khu Nà Cài
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 21 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km
|
|
|
4229
|
Bản Nà Tắm
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 25 km
|
|
|
|
4230
|
Bản Chùn
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 26 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km
|
|
|
4231
|
Bản Chiềng Pấc
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 27 km
|
|
|
|
4232
|
Bản Dân Chủ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 27 km
|
|
|
|
4233
|
Bản Xi Măng
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 27 km
|
|
|
|
4234
|
Bản Lĩnh Luông
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 29 km
|
|
|
|
4235
|
Bản Lọng Mén
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 29 km
|
|
|
|
4236
|
Bản Mảy
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Bình Thuận 29 km
|
|
|
|
4237
|
Bản Thái Cóng
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 41 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km
|
|
|
4238
|
Tiểu khu bản Bỉa
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 41 km
|
|
|
|
4239
|
Tiểu khu Nà Cài
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 37 km
|
|
|
|
4240
|
Bản Cà Cại
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 42 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 13 km
|
|
|
4241
|
Bản Lăng Luông
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 42 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 13 km
|
|
|
4242
|
Bản Lăng Nọi
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 42 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 14 km
|
|
|
4243
|
Bản Nà Xa
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 42 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 15 km
|
|
|
4244
|
Tiểu khu bản Dửn
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 42 km
|
|
|
|
4245
|
Bản Bôm Lầu
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 5 km
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km
|
Trường THPT Co Mạ 43 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 33 km
|
|
|
4246
|
Bản Nà Lọ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 43 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km
|
|
|
4247
|
Bản Nà Nọi
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 43 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 12 km
|
|
|
4248
|
Bản Thôm 1
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 43 km
|
|
|
|
4249
|
Bản Thôm 2
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 43 km
|
|
|
|
4250
|
Bản Thống Nhất A
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 43 km
|
|
|
|
4251
|
Bản Thống Nhất B
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 43 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km
|
|
|
4252
|
Tiểu khu Phiêng Còng
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 43 km
|
|
|
|
4253
|
Bản Bôm Pao
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 7 km
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km
|
Trường THPT Co Mạ 44 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 28 km
|
|
|
4254
|
Bản Lạn Bóng
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 47 km
|
|
|
|
4255
|
Bản Bai
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 48 km
|
|
|
|
4256
|
Bản Táng
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 48 km
|
|
|
|
4257
|
Bản Tịm
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 21 km
|
Trường THPT Co Mạ 48 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 21 km
|
|
|
4258
|
Bản Tốm
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 48 km
|
|
|
|
4259
|
Bản Hốn
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km
|
Trường THPT Co Mạ 49 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 21 km
|
|
|
4260
|
Bản Khem
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km
|
Trường THPT Co Mạ 49 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 22 km
|
|
|
4261
|
Bản Nà Tong
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 15 km
|
Trường THPT Co Mạ 49 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km
|
|
|
4262
|
Bản Cang
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 19 km
|
Trường THPT Co Mạ 50 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 19 km
|
|
|
4263
|
Bản Cụ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 km
|
Trường THPT Co Mạ 50 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 21 km
|
|
|
4264
|
Bản Huổi Luông
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 50 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 18 km
|
|
|
4265
|
Bản Chiềng Pấc
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 51 km
|
|
|
|
4266
|
Bản Dân Chủ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 51 km
|
|
|
|
4267
|
Bản Xi Măng
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 51 km
|
|
|
|
4268
|
Bản Chùn
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 53 km
|
|
|
|
4269
|
Bản Hán
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 16 km
|
Trường THPT Co Mạ 53 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 23 km
|
|
|
4270
|
Bản Lĩnh Luông
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 53 km
|
|
|
|
4271
|
Bản Lọng Mén
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 53 km
|
|
|
|
4272
|
Bản Mảy
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 53 km
|
|
|
|
4273
|
Bản Ít Cang
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 5,5 km
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 25 km
|
Trường THPT Co Mạ 55 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 23 km
|
|
|
4274
|
Bản Nà Tắm
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 4 km
|
Trường TH-THCS Phổng Lăng 24 km
|
Trường THPT Co Mạ 55 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 22 km
|
|
|
4275
|
Bản Nong Pồng
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Co Mạ 55 km
|
Trung tâm GDTX Thuận Châu 18 km
|
|
|
4276
|
Bản Khem
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 49 km
|
|
Bổ sung
|
|
4277
|
Bản Chiềng Pấc
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 37 km
|
|
|
|
4278
|
Bản Lăng Nọi
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Chuyên 42 km
|
|
|
|
4279
|
Bản Chùn
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 10 km
|
|
|
|
4280
|
Bản Thôm 1
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 10 km
|
|
|
|
4281
|
Bản Thôm 2
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 10 km
|
|
|
|
4282
|
Bản Thống Nhất A
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 10 km
|
|
|
|
4283
|
Bản Thống Nhất B
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 10 km
|
|
|
|
4284
|
Bản Huổi Luông
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 10 km
|
|
|
|
4285
|
Bản Nong Pồng
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 10 km
|
|
|
|
4286
|
Bản Cang
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 11 km
|
|
|
|
4287
|
Bản Nà Tong
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Bôm 22 km
|
Trường THPT Thuận Châu 11 km
|
|
|
|
4288
|
Bản Chùn
|
Xã Thuận Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 12 km
|
|
|
|
4289
|
Bản Ít Cang
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường tiểu học Phổng Lập 9 km
|
|
Trường THPT Thuận Châu 12 km
|
|
|
|
4290
|
Bản Cụ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Bôm 20 km
|
Trường THPT Thuận Châu 13 km
|
|
|
|
4291
|
Bản Chiềng Pấc
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 13 km
|
|
|
|
4292
|
Bản Dân Chủ
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 13 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km
|
|
|
4293
|
Bản Hốn
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Phổng Lập 7 km
|
Trường THPT Thuận Châu 13 km
|
|
|
|
4294
|
Bản Tịm
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Bôm 7 km
|
Trường THPT Thuận Châu 13 km
|
|
|
|
4295
|
Bản Xi Măng
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 13 km
|
|
|
|
4296
|
Bản Khem
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Bôm 8km
|
Trường THPT Thuận Châu 14 km
|
|
|
|
4297
|
Bản Nà Tắm
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
Trường tiểu học Chiềng Bôm 4,2 km
|
Trường THCS Chiềng Bôm 10 km
|
Trường THPT Thuận Châu 14 km
|
|
|
|
4298
|
Bản Hán
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 15 km
|
|
|
|
4299
|
Bản Lĩnh Luông
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 15 km
|
|
|
|
4300
|
Bản Lọng Mén
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 15 km
|
|
|
|
4301
|
Bản Mảy
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 15 km
|
|
|
|
4302
|
Bản Bôm Pao
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 20 km
|
|
|
|
4303
|
Bản Bôm Lầu
|
Xã Thuận Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Thuận Châu 25 km
|
|
|
|
4304
|
Bản Lóng Luông
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Chiềng Sinh 180 km
|
|
|
|
4305
|
Bản Khà Nhài
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 16 km
|
|
|
|
4306
|
Bản Ui
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 16 km
|
|
|
|
4307
|
Bản Cóm
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 18 km
|
|
|
|
4308
|
Bản Chột
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 18 km
|
|
|
|
4309
|
Bản Nà Pa
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Hạ 18 km
|
|
|
|
4310
|
Bản Lóng Luông
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 30 km
|
|
|
|
4311
|
Bản Pa Kha
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 31 km
|
|
|
|
4312
|
Bản Co Lóng
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 32 km
|
|
|
|
4313
|
Bản Pa Cốp
|
Xã Vân Hồ
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 32 km
|
|
|
|
4314
|
Bản Lũng Xá
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 33 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km
|
|
|
4315
|
Bản Săn Cài
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 33 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 35 km
|
|
|
4316
|
Bản Tà Dê
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 33,5 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 16 km
|
|
|
4317
|
Bản Suối Bon
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 35 km
|
|
|
|
4318
|
Bản Co Tang
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 38 km
|
|
|
|
4319
|
Bản Co Chàm
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 40 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 42 km
|
|
|
4320
|
Bản Nà Bai
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
|
|
|
4321
|
Bản Ui
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 52 km
|
|
|
|
4322
|
Bản Cóm
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
Trường TH&THCS Mường Sang 73 km
|
Trường THPT Mộc Lỵ 53 km
|
|
|
|
4323
|
Bản Niên
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 53 km
|
|
|
|
4324
|
Bản Nà Pa
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
|
|
|
4325
|
Bản Piềng Chà
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
|
|
|
4326
|
Bản Phụ Mẫu
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
|
|
|
4327
|
Bản Chột
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 56 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 58 km
|
|
|
4328
|
Bản Khà Nhài
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 57 km
|
|
|
|
4329
|
Bản Suối Mực
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 57 km
|
|
|
|
4330
|
Bản Phà Lè
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 58 km
|
|
|
|
4331
|
Bản Hợp Thành
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 59 km
|
|
|
|
4332
|
Bản Pa Puộc
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
4333
|
Bản Yên Thành
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
|
|
|
4334
|
Bản Lóng Luông
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 25 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 32km
|
|
|
4335
|
Bản Pa Kha
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 26 km
|
|
|
|
4336
|
Bản Co Lóng
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 27 km
|
|
|
|
4337
|
Bản Pa Cốp
|
Xã Vân Hồ
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 27 km
|
|
|
|
4338
|
Bản Lũng Xá
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 28 km
|
|
|
|
4339
|
Bản Săn Cài
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 28 km
|
|
|
|
4340
|
Bản Tà Dê
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 29 km
|
|
|
|
4341
|
Bản Suối Bon
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 30 km
|
|
|
|
4342
|
Bản Co Tang
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 33 km
|
|
|
|
4343
|
Bản Co Chàm
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 35 km
|
|
|
|
4344
|
Bản Nà Bai
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
4345
|
Bản Niên
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 47 km
|
|
|
|
4346
|
Bản Ui
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 47 km
|
|
|
|
4347
|
Bản Cóm
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 48 km
|
|
|
|
4348
|
Bản Nà Pa
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
4349
|
Bản Piềng Chà
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
4350
|
Bản Phụ Mẫu
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
4351
|
Bản Chột
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 51 km
|
|
|
|
4352
|
Bản Khà Nhài
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 52 km
|
|
|
|
4353
|
Bản Suối Mực
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 52 km
|
|
|
|
4354
|
Bản Phà Lè
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 53 km
|
|
|
|
4355
|
Bản Hợp Thành
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 54 km
|
|
|
|
4356
|
Bản Pa Puộc
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
4357
|
Bản Yên Thành
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
4358
|
Bản Pa Cốp
|
Xã Vân Hồ
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường THCS Vân Hồ 10 km
|
Trường THPT Vân Hồ 10 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 10 km
|
|
|
4359
|
Bản Lóng Luông
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 14 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 14 km
|
|
|
4360
|
Bản Khà Nhài
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
Trường TH&THCS Mường Men 7 km
|
Trường TH&THCS Mường Men 7 km
|
Trường THPT Vân Hồ 15 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 15 km
|
|
|
4361
|
Bản Lũng Xá
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 15 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 15 km
|
|
|
4362
|
Bản Pa Kha
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 16 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 16 km
|
|
|
4363
|
Bản Tà Dê
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 16 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km
|
|
|
4364
|
Bản Ui
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 16 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 16 km
|
|
|
4365
|
Bản Săn Cài
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 17 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 17 km
|
|
|
4366
|
Bản Suối Bon
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 17 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 17 km
|
|
|
4367
|
Bản Co Lóng
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 18 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km
|
|
|
4368
|
Bản Cóm
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 18 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km
|
|
|
4369
|
Bản Nà Pa
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 18 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km
|
|
|
4370
|
Bản Chột
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 19 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 19 km
|
|
|
4371
|
Bản Co Tang
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
Trường THCS Lóng Luông 8 km
|
Trường THPT Vân Hồ 20 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 20 km
|
|
|
4372
|
Bản Co Chàm
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
Trường THCS Lóng Luông 9 km
|
Trường THPT Vân Hồ 24 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 24 km
|
|
|
4373
|
Bản Nà Bai
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km
|
Trường THPT Vân Hồ 30 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km
|
|
|
4374
|
Bản Phụ Mẫu
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 5 km
|
|
Trường THPT Vân Hồ 30 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km
|
|
|
4375
|
Bản Niên
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 32 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 32 km
|
|
|
4376
|
Bản Phà Lè
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 33 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 33 km
|
|
|
4377
|
Bản Hợp Thành
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km
|
Trường THPT Vân Hồ 35 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km
|
|
|
4378
|
Bản Suối Mực
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 10 km
|
Trường THPT Vân Hồ 35 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km
|
|
|
4379
|
Bản Yên Thành
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 8 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 8 km
|
Trường THPT Vân Hồ 36 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 36 km
|
|
|
4380
|
Bản Pà Puộc
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 12 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 12 km
|
Trường THPT Vân Hồ 37 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 37 km
|
|
|
4381
|
Bản Piềng Chà
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 7 km
|
Trường TH&THCS Chiềng Yên 7 km
|
Trường THPT Vân Hồ 39 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 39 km
|
|
|
4382
|
Bản Bỗng Hà
|
Xã Vân Hồ
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km
|
|
|
4383
|
Bản Pa Hốc
|
Xã Vân Hồ
|
Bản ĐBKK
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 21 km
|
|
|
4384
|
Bản Sồng Chống
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 7km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 7km
|
Trường THPT Bắc Yên 26 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 26,5 km
|
|
|
4385
|
Bản Xím Vàng
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 31,5 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 32 km
|
|
|
4386
|
Bản Háng Chơ
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 5,5 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 39 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 39,5 km
|
|
|
4387
|
Bản Phình Hồ
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH Hang Chú 7 km
|
Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 7 km
|
Trường THPT Bắc Yên 48 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 48,5 km
|
|
|
4388
|
Bàn Hang Chú
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
|
|
Trường THPT Bắc Yên 54 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km
|
|
|
4389
|
Bản Trông Tầu
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 17 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 17 km
|
Trường THPT Bắc Yên 55 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km
|
|
|
4390
|
Bản Pa Cư Sáng
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH Hang Chú 4 km
|
|
Trường THPT Bắc Yên 58 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km
|
…
|
|
4391
|
Bản Pá Hốc
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH Hang Chú 8 km
|
Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 10,5 km
|
Trường THPT Bắc Yên 64 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 64,5 km
|
|
|
4392
|
Bản Suối Lềnh
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
|
Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 18 km
|
Trường THPT Bắc Yên 74 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 74,5 km
|
|
|
4393
|
Bản Nậm Lộng
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH Hang Chú 16,5 km
|
Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 31 km
|
Trường THPT Bắc Yên 85 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 85,5 km
|
|
|
4394
|
Bản Trông Tàu
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 83 km
|
|
|
|
4395
|
Bản Suối Lềnh
|
Xã Xím Vàng
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Sốp Cộp 260 km
|
|
|
|
4396
|
Bản Pa Cư Sáng
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 24 km
|
Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 24 km
|
|
|
|
|
4397
|
Bản Sồng Chống
|
Xã Xím Vàng
|
III
|
Trường PTDTBT TH Hang Chú 22 km
|
|
|
|
|
|
4398
|
Bản Chiềng Hin
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 25 km
|
|
|
|
4399
|
Bản Chiềng Nưa
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 28 km
|
|
|
|
4400
|
Bản Nà Hiềng
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 28 km
|
|
|
|
4401
|
Bản Tưn
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 30 km
|
|
|
|
4402
|
Bản Pù Lầu
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 33 km
|
|
|
|
4403
|
Bản Mường An
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 18 km
|
|
|
4404
|
Bản Nà An
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km
|
|
|
|
4405
|
Bản Thín
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km
|
|
|
|
4406
|
Bản Bún
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km
|
|
|
|
4407
|
Bản Bướt
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km
|
|
|
|
4408
|
Bản Ngà
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km
|
|
|
|
4409
|
Bản Láy
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 43 km
|
|
|
|
4410
|
Bản Thắm Tôn
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 43 km
|
|
|
|
4411
|
Bản Cột Mốc
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km
|
|
|
|
4412
|
Bản Đông Tà Lào
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km
|
|
|
|
4413
|
Bản Sa Lai
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km
|
|
|
|
4414
|
Bản Tây Tà Lào
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km
|
|
|
|
4415
|
Bản Tưn
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 45 km
|
|
|
|
4416
|
Bản Bướt
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 48 km
|
|
|
|
4417
|
Bản Nà Hiềng
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 48 km
|
|
|
|
4418
|
Bản Chiềng Nưa
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
|
|
|
4419
|
Bản Ngà
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
|
|
|
4420
|
Bản Thín
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50,5 km
|
|
|
|
4421
|
Bản Chiềng Hin
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 51 km
|
|
|
|
4422
|
Bản Mường An
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 51,5 km
|
|
|
|
4423
|
Bản Nà An
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 52 km
|
|
|
|
4424
|
Bản Thắm Tôn
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 53 km
|
|
|
|
4425
|
Bản Bún
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 57 km
|
|
|
4426
|
Bản Pù Lầu
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 55 km
|
|
|
|
4427
|
Bản Đông Tà Lào
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 58 km
|
|
|
|
4428
|
Bản Tây Tà Lào
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 58 km
|
|
|
|
4429
|
Bản Láy
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 60 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 62 km
|
|
|
4430
|
Bản Cột Mốc
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 68 km
|
|
|
|
4431
|
Bản Sa Lai
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 72 km
|
|
|
|
4432
|
Bản Tưn
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 40 km
|
|
|
|
4433
|
Bản Bướt
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 43 km
|
|
|
|
4434
|
Bản Nà Hiềng
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 43 km
|
|
|
|
4435
|
Bản Chiềng Nưa
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
4436
|
Bản Ngà
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 45 km
|
|
|
|
4437
|
Bản Thín
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 46 km
|
|
|
|
4438
|
Bản Mường An
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 47 km
|
|
|
|
4439
|
Bản Nà An
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 47 km
|
Trung tâm GDTX Mộc Châu 55km
|
|
|
4440
|
Bản Thắm Tôn
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 48 km
|
|
|
|
4441
|
Bản Chiềng Hin
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 49 km
|
|
|
|
4442
|
Bản Bún
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
4443
|
Bản Pù Lầu
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 50 km
|
|
|
|
4444
|
Bản Đông Tà Lào
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 53 km
|
|
|
|
4445
|
Bản Tây Tà Lào
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 53 km
|
|
|
|
4446
|
Bản Láy
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 55 km
|
|
|
|
4447
|
Bản Cột Mốc
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 63 km
|
|
|
|
4448
|
Bản Sa Lai
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Thảo Nguyên 67 km
|
|
|
|
4449
|
Bản Nà An
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
Trường TH&THCS Xuân Nha 11 km
|
Trường TH&THCS Xuân Nha 10 km
|
Trường THPT Vân Hồ 17 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 17 km
|
|
|
4450
|
Bản Mường An
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
Trường TH&THCS Xuân Nha 13 km
|
Trường TH&THCS Xuân Nha 12 km
|
Trường THPT Vân Hồ 18 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km
|
|
|
4451
|
Bản Nà Hiềng
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 23 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 23 km
|
|
|
4452
|
Bản Tưn
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 23 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 23 km
|
|
|
4453
|
Bản Thín
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
Trường TH&THCS Xuân Nha 4 km
|
|
Trường THPT Vân Hồ 23 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 23 km
|
|
|
4454
|
Bản Chiềng Hin
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
Trường TH&THCS Xuân Nha 6 km
|
|
Trường THPT Vân Hồ 25 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 25 km
|
|
|
4455
|
Bản Chiềng Nưa
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
Trường TH&THCS Xuân Nha 5 km
|
|
Trường THPT Vân Hồ 29 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 29 km
|
|
|
4456
|
Bản Pù Lầu
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
Trường TH&THCS Xuân Nha 5 km
|
|
Trường THPT Vân Hồ 30 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km
|
|
|
4457
|
Bản Thắm Tôn
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 30 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 30 km
|
|
|
4458
|
Bản Bướt
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 35 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km
|
|
|
4459
|
Bản Đông Tà Lào
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Xuân 10 km
|
Trường THPT Vân Hồ 35 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km
|
|
|
4460
|
Bản Ngà
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 37 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 37 km
|
|
|
4461
|
Bản Tây Tà Lào
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 37 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 37 km
|
|
|
4462
|
Bản Bún
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
|
Trường THPT Vân Hồ 38 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 38 km
|
|
|
4463
|
Bản Láy
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Xuân 7 km
|
Trường THPT Vân Hồ 40 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 40 km
|
|
|
4464
|
Bản Cột Mốc
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Xuân 14 km
|
Trường THPT Vân Hồ 47 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 47 km
|
|
|
4465
|
Bản Sa Lai
|
Xã Xuân Nha
|
III
|
|
Trường TH&THCS Tân Xuân 17 km
|
Trường THPT Vân Hồ 50 km
|
Trung tâm GDTX Vân Hồ 50 km
|
|
|
4466
|
Bản Nhôm
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 10 km
|
|
|
|
4467
|
Bản Chai
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 18 km
|
|
|
|
4468
|
Bản Đoàn kết
|
Xã Yên Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mộc Lỵ 50 km
|
|
|
|
4469
|
Bản Đông Tấu
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Mường La 60 km
|
|
|
|
4470
|
Bản Na Pa
|
Xã Yên Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 30 km
|
|
|
|
4471
|
Bản Đoàn Kết
|
Xã Yên Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 36 km
|
|
|
|
4472
|
Bản Pa Sang
|
Xã Yên Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 37 km
|
Trung tâm GDTX Bắc Yên 44,4 km
|
|
|
4473
|
Bản Đông Tấu
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 46 km
|
|
|
|
4474
|
Bản Hượn
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 46 km
|
|
|
|
4475
|
Bản Nhôm
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 46 km
|
|
|
|
4476
|
Bản Thèn Luông
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 46 km
|
|
|
|
4477
|
Bản Chai
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 47 km
|
|
|
|
4478
|
Bản Chủm
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 47 km
|
|
|
|
4479
|
Bản Huổi Pù
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 47 km
|
|
|
|
4480
|
Bản Luông Mé
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 47 km
|
|
|
|
4481
|
Bản Nặm Ún
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 47 km
|
|
|
|
4482
|
Bản Na Pản
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 48 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
4483
|
Bản Suối Dươmg
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 50 km
|
|
|
|
4484
|
Bản Huổi Siểu
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 52 km
|
|
|
|
4485
|
Bản Luông Mé
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Tô Hiệu 62 km
|
|
|
|
4486
|
Bản Ngùa
|
Xã Yên Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Tông Lệnh 87km
|
|
|
|
4487
|
Bản Na Pa
|
Xã Yên Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường TH - THCS Sặp Vạt 7 km
|
Trường THPT Yên Châu 10 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 10 km
|
|
|
4488
|
Bản Luông Mé
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 13,3 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 13,3 km
|
|
|
4489
|
Bản Chai
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 14 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km
|
|
|
4490
|
Bản Đông Tấu
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 14 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km
|
|
|
4491
|
Bản Huổi Pù
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 14 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km
|
|
|
4492
|
Bản Pa Sang
|
Xã Yên Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường TH - THCS Sặp Vạt 12 km
|
Trường THPT Yên Châu 14 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km
|
|
|
4493
|
Bản Chủm
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
4494
|
Bản Đoàn Kết
|
Xã Yên Châu
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường TH - THCS Sặp Vạt 13 km
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
4495
|
Bản Na Pản
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km
|
|
|
4496
|
Bản Thèn Luông
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 15 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 15 km
|
|
|
4497
|
Bản Hượn
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 16 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km
|
|
|
4498
|
Bản Nặm Ún
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 17 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 17 km
|
|
|
4499
|
Bản Nhôm
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 17 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 17 km
|
|
|
4500
|
Bản Huổi Siểu
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Đông 8 km
|
Trường THPT Yên Châu 22 km
|
|
|
|
4501
|
Bản Suối Dươmg
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
Trường THCS Chiềng Đông 12 km
|
Trường THPT Yên Châu 32 km
|
|
|
|
4502
|
Bản Thín
|
Xã Yên Châu
|
III
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km
|
|
|
4503
|
Bản Nà Đít
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Chu Văn An 90 km
|
|
|
|
4504
|
Bản Chiềng Hưng
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 10 km
|
|
|
|
4505
|
Bản Chờ Lồng
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 11 km
|
|
|
|
4506
|
Bản Kim Sơn I
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 12 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 24 km
|
|
|
4507
|
Bản Kim Sơn II
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 12 km
|
|
|
|
4508
|
Bản Cò Chịa
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 13 km
|
|
|
|
4509
|
Bản Phương Quỳnh
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 14 km
|
|
|
|
4510
|
Bản Chiềng Yên
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 15 km
|
|
|
|
4511
|
Bản Đán
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 15 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km
|
|
|
4512
|
Bản Đán 1
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 15 km
|
|
|
|
4513
|
Bản Quỳnh Sơn
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 15 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 14 km
|
|
|
4514
|
Bản Yên Quỳnh
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 15 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km
|
|
|
4515
|
Bản Trạm Hốc
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 18 km
|
|
|
|
4516
|
Bản Nà Cài
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 31 km
|
|
|
|
4517
|
Bản Khuông
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Cò Nòi 35 km
|
|
|
|
4518
|
Bản Nà Đít
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chiềng Sinh 75 km
|
|
|
|
4519
|
Bản Tràng Nặm
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Chu Văn Thịnh 80 km
|
|
|
|
4520
|
Bản Kim Sơn I
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 25 km
|
|
|
|
4521
|
Bản Tràng Nặm
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Mai Sơn 35 km
|
|
|
|
4522
|
Bản Khuông
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 12 km
|
|
|
|
4523
|
Bản Cò Chịa
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 16 km
|
|
|
|
4524
|
Bản Chiềng Hưng
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 19 km
|
|
|
|
4525
|
Bản Chiềng Yên
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 20 km
|
|
|
|
4526
|
Bản Đán 1
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 20 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km
|
|
|
4527
|
Bản Chờ Lồng
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 21 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 22 km
|
|
|
4528
|
Bản Phương Quỳnh
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 22 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 28 km
|
|
|
4529
|
Bản Đán
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 23 km
|
|
|
|
4530
|
Bản Kim Sơn II
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 24 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 24 km
|
|
|
4531
|
Bản Nà Dạ
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 24 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km
|
|
|
4532
|
Bản Quỳnh Sơn
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 24 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 30 km
|
|
|
4533
|
Bản Ta Liễu
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 24 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km
|
|
|
4534
|
Bản A La
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 25 km
|
|
|
|
4535
|
Bản Keo Đồn
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 25 km
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km
|
|
|
4536
|
Bản Kim Sơn I
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 25 km
|
|
|
|
4537
|
Bản Đin Chí
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 26 km
|
|
|
|
4538
|
Bản Nà Cài
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 26 km
|
|
|
|
4539
|
Bản Nà Đít
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 26 km
|
|
|
|
4540
|
Bản Tràng Nặm
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 26 km
|
|
|
|
4541
|
Bản Suối Cút
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 27 km
|
|
|
|
4542
|
Bản Co Tôm
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 28 km
|
|
|
|
4543
|
Bản Khuông
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 28 km
|
|
|
|
4544
|
Bản Trạm Hốc
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Phiêng Khoài 28 km
|
|
|
|
4545
|
Bản Nà Đít
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Tô Hiệu 70km
|
|
|
|
4546
|
Bản Phương Quỳnh
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 14 km
|
|
|
|
4547
|
Bản Chiềng Hưng
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 16 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km
|
|
|
4548
|
Bản Chờ Lồng
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 16 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 16 km
|
|
|
4549
|
Bản Chiềng Yên
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 19 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 19 Km
|
|
|
4550
|
Bản Đán 1
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 20 km
|
|
|
|
4551
|
Bản Cò Chịa
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 23 km
|
Trung tâm GDTX Yên Châu 23 km
|
|
|
4552
|
Bản Đán
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 23 km
|
|
|
|
4553
|
Bản Kim Sơn II
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 24 km
|
|
|
|
4554
|
Bản Quỳnh Sơn
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 24 km
|
|
|
|
4555
|
Bản Tràng Nặm
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 24 km
|
|
|
|
4556
|
Bản Kim Sơn I
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 25 km
|
|
|
|
4557
|
Bản Trạm Hốc
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 26 km
|
|
|
|
4558
|
Bản Nà Đít
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 29 km
|
|
|
|
4559
|
Bản Nà Dạ
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 31 km
|
|
|
|
4560
|
Bản Keo Đồn
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 33 km
|
|
|
|
4561
|
Bản Ta Liễu
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 34 km
|
|
|
|
4562
|
Bản Co Tôm
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 35 km
|
|
|
|
4563
|
Bản A La
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
Trường TH Chiềng On 4 km
|
|
Trường THPT Yên Châu 36 km
|
Trung tâm GDTX Mai Sơn 26 km
|
|
|
4564
|
Bản Đin Chí
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
Trường Tiểu học Phiêng Cằm 2 85 km
|
|
Trường THPT Yên Châu 36 km
|
|
|
|
4565
|
Bản Suối Cút
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
Trường TH Chiềng On 4,5 km
|
|
Trường THPT Yên Châu 36 km
|
|
|
|
4566
|
Bản Khuông
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 38 km
|
|
|
|
4567
|
Bản Nà Cài
|
Xã Yên Sơn
|
III
|
|
|
Trường THPT Yên Châu 40 km
|
|
|
|
4568
|
Bản Đen
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng On 10 km
|
|
|
|
|
4569
|
Bản Nà Hiên
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng On 15 km
|
|
|
|
|
4570
|
Bản Phiêng Khàng
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng On 17 km
|
|
|
|
|
4571
|
Bản Ta Lúc
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng On 15 km
|
|
|
|
|
4572
|
Bản Vít
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
Trường PTDTBT THCS Chiềng On 17 km
|
|
|
|
|
4573
|
Bản Yên Quỳnh
|
Xã Yên Sơn
|
Bản ĐBKK
|
|
|
|
Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|